onager

[Mỹ]/ˈɒnəɡə/
[Anh]/ˈɑnəɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lừa hoang Trung Á; một loại máy bắn đá
Word Forms
số nhiềuonagers

Cụm từ & Cách kết hợp

onager species

loài lợn xạ

onager habitat

môi trường sống của lợn xạ

onager population

dân số lợn xạ

onager conservation

bảo tồn lợn xạ

onager behavior

hành vi của lợn xạ

onager diet

chế độ ăn của lợn xạ

onager breeding

sinh sản của lợn xạ

onager range

phạm vi phân bố của lợn xạ

onager traits

đặc điểm của lợn xạ

onager studies

nghiên cứu về lợn xạ

Câu ví dụ

the onager is a wild donkey native to asia.

con tê tê châu Á là loài lừa hoang dã bản địa của châu Á.

onagers are known for their speed and agility.

Tê tê châu Á nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn.

conservation efforts are important for the onager population.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể tê tê châu Á.

the onager's habitat is primarily in deserts and steppes.

Môi trường sống của tê tê châu Á chủ yếu là sa mạc và đồng cỏ.

onagers are social animals that live in herds.

Tê tê châu Á là loài động vật xã hội sống thành bầy đàn.

many zoos have onagers as part of their exotic animal exhibits.

Nhiều vườn thú có tê tê châu Á như một phần của các cuộc triển lãm động vật kỳ lạ của họ.

studying the onager can provide insights into equine evolution.

Nghiên cứu về tê tê châu Á có thể cung cấp những hiểu biết về quá trình tiến hóa của ngựa.

the onager is often confused with the domestic donkey.

Tê tê châu Á thường bị nhầm lẫn với lừa nhà.

onager populations are threatened by habitat loss.

Quần thể tê tê châu Á bị đe dọa bởi sự mất mát môi trường sống.

efforts to breed onagers in captivity have been successful.

Những nỗ lực để thuần hóa tê tê châu Á đã thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay