breast oncologies
ung thư vú
lung oncologies
ung thư phổi
pediatric oncologies
ung thư nhi khoa
hematologic oncologies
ung thư máu
gastrointestinal oncologies
ung thư đường tiêu hóa
medical oncologies
ung thư nội khoa
radiation oncologies
ung thư xạ trị
surgical oncologies
ung thư phẫu thuật
gynecologic oncologies
ung thư phụ khoa
experimental oncologies
ung thư thử nghiệm
oncologies are rapidly evolving fields in medical research.
các lĩnh vực ung thư học đang phát triển nhanh chóng trong nghiên cứu y học.
many oncologies focus on targeted therapies for cancer treatment.
nhiều lĩnh vực ung thư học tập trung vào các liệu pháp nhắm mục tiêu để điều trị ung thư.
oncologies often collaborate with various specialists to improve patient outcomes.
các lĩnh vực ung thư học thường hợp tác với nhiều chuyên gia để cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
advancements in oncologies have led to new treatment options.
những tiến bộ trong lĩnh vực ung thư học đã dẫn đến các lựa chọn điều trị mới.
oncologies play a crucial role in understanding cancer biology.
các lĩnh vực ung thư học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về sinh học ung thư.
researchers in oncologies are working on innovative immunotherapies.
các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ung thư học đang làm việc về các liệu pháp miễn dịch trị liệu sáng tạo.
continuing education is important for professionals in oncologies.
việc học tập liên tục là quan trọng đối với các chuyên gia trong lĩnh vực ung thư học.
oncologies often involve clinical trials to test new drugs.
các lĩnh vực ung thư học thường liên quan đến các thử nghiệm lâm sàng để thử nghiệm các loại thuốc mới.
oncologies address various types of cancer and their treatments.
các lĩnh vực ung thư học giải quyết nhiều loại ung thư và phương pháp điều trị của chúng.
collaboration between oncologies and technology has improved diagnostics.
sự hợp tác giữa các lĩnh vực ung thư học và công nghệ đã cải thiện chẩn đoán.
breast oncologies
ung thư vú
lung oncologies
ung thư phổi
pediatric oncologies
ung thư nhi khoa
hematologic oncologies
ung thư máu
gastrointestinal oncologies
ung thư đường tiêu hóa
medical oncologies
ung thư nội khoa
radiation oncologies
ung thư xạ trị
surgical oncologies
ung thư phẫu thuật
gynecologic oncologies
ung thư phụ khoa
experimental oncologies
ung thư thử nghiệm
oncologies are rapidly evolving fields in medical research.
các lĩnh vực ung thư học đang phát triển nhanh chóng trong nghiên cứu y học.
many oncologies focus on targeted therapies for cancer treatment.
nhiều lĩnh vực ung thư học tập trung vào các liệu pháp nhắm mục tiêu để điều trị ung thư.
oncologies often collaborate with various specialists to improve patient outcomes.
các lĩnh vực ung thư học thường hợp tác với nhiều chuyên gia để cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
advancements in oncologies have led to new treatment options.
những tiến bộ trong lĩnh vực ung thư học đã dẫn đến các lựa chọn điều trị mới.
oncologies play a crucial role in understanding cancer biology.
các lĩnh vực ung thư học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về sinh học ung thư.
researchers in oncologies are working on innovative immunotherapies.
các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ung thư học đang làm việc về các liệu pháp miễn dịch trị liệu sáng tạo.
continuing education is important for professionals in oncologies.
việc học tập liên tục là quan trọng đối với các chuyên gia trong lĩnh vực ung thư học.
oncologies often involve clinical trials to test new drugs.
các lĩnh vực ung thư học thường liên quan đến các thử nghiệm lâm sàng để thử nghiệm các loại thuốc mới.
oncologies address various types of cancer and their treatments.
các lĩnh vực ung thư học giải quyết nhiều loại ung thư và phương pháp điều trị của chúng.
collaboration between oncologies and technology has improved diagnostics.
sự hợp tác giữa các lĩnh vực ung thư học và công nghệ đã cải thiện chẩn đoán.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now