oneidas

[Mỹ]/əˈnaɪdəz/
[Anh]/əˈnaɪdəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôn ngữ Oneida; thành phố Oneida ở New York, Hoa Kỳ; người Oneida, người bản địa từ New York và Wisconsin

Cụm từ & Cách kết hợp

oneidas tribe

người Oneida

oneidas culture

văn hóa của người Oneida

oneidas history

lịch sử của người Oneida

oneidas land

đất đai của người Oneida

oneidas people

nhân dân Oneida

oneidas language

ngôn ngữ của người Oneida

oneidas tradition

truyền thống của người Oneida

oneidas festival

lễ hội của người Oneida

oneidas art

nghệ thuật của người Oneida

oneidas community

cộng đồng Oneida

Câu ví dụ

the oneidas have a rich cultural heritage.

Người Oneida có một di sản văn hóa phong phú.

oneidas are known for their traditional crafts.

Người Oneida nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống của họ.

many oneidas participate in community events.

Nhiều người Oneida tham gia các sự kiện cộng đồng.

oneidas celebrate their history through festivals.

Người Oneida ăn mừng lịch sử của họ thông qua các lễ hội.

the oneidas are part of the iroquois confederacy.

Người Oneida là một phần của liên minh Iroquois.

oneidas strive to preserve their language.

Người Oneida nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ của họ.

oneidas have a unique perspective on nature.

Người Oneida có một quan điểm độc đáo về thiên nhiên.

oneidas emphasize the importance of family.

Người Oneida nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình.

many oneidas are involved in environmental conservation.

Nhiều người Oneida tham gia vào công tác bảo tồn môi trường.

oneidas share their stories through oral traditions.

Người Oneida chia sẻ câu chuyện của họ thông qua truyền miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay