onesies

[Mỹ]/ˈwʌn.ziːz/
[Anh]/ˈwʌn.ziːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trang phục liền thân cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ em, thường che phủ cơ thể và chân; thuật ngữ không chính thức cho một loại đồ ngủ hoặc đồ mặc ở nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

cute onesies

váy liền cute

baby onesies

váy liền cho bé

funny onesies

váy liền hài hước

colorful onesies

váy liền nhiều màu

cozy onesies

váy liền ấm áp

striped onesies

váy liền sọc

animal onesies

váy liền hình động vật

matching onesies

váy liền phù hợp

soft onesies

váy liền mềm mại

holiday onesies

váy liền ngày lễ

Câu ví dụ

babies look adorable in their colorful onesies.

Các bé trông thật đáng yêu trong những bộ liền quần nhiều màu sắc.

we bought matching onesies for the family photo.

Chúng tôi đã mua bộ liền quần phù hợp cho ảnh gia đình.

onesies are perfect for keeping little ones warm.

Những bộ liền quần rất lý tưởng để giữ cho trẻ nhỏ luôn ấm áp.

onesies come in various designs and sizes.

Những bộ liền quần có nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau.

onesies are a popular gift for baby showers.

Những bộ liền quần là một món quà phổ biến cho tiệc tắm em bé.

she custom-made onesies for her twins.

Cô ấy đã may những bộ liền quần theo yêu cầu cho các bé sinh đôi của mình.

onesies with funny prints always make me smile.

Những bộ liền quần có hình in vui nhộn luôn khiến tôi mỉm cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay