oni

[Mỹ]/ˈəʊni/
[Anh]/ˈoʊni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con quỷ núi Nhật Bản, yêu râu xanh hoặc yêu tinh; thường được miêu tả với cặp sừng và cầm một cái gậy sắt; Văn phòng Tình báo Hải quân
Các dạng của từ
số nhiềuonis

Cụm từ & Cách kết hợp

onion rings

越南语翻译

Câu ví dụ

the oni mask hung on the temple wall, its fierce expression warning visitors.

Chiếc mặt nạ oni treo trên tường đền, biểu hiện dữ dội của nó cảnh báo các du khách.

ancient japanese legends describe oni as powerful demons living in mountainous regions.

Các truyền thuyết Nhật Bản cổ đại mô tả oni là những con quỷ mạnh mẽ sống trong các khu vực núi non.

the warrior feared no oni, for he carried a sacred talisman given by the priests.

Vị chiến binh không sợ oni, bởi vì ông mang theo một phong bì linh thiêng được các linh mục trao tặng.

children listened eagerly as their grandmother told stories about oni tricks and mischief.

Các em nhỏ háo hức lắng nghe bà nội kể những câu chuyện về những trò nghịch ngợm của oni.

the festival featured a dramatic dance performers wearing colorful oni costumes.

Lễ hội có một điệu múa kịch tính với các diễn viên mặc trang phục oni sặc sỡ.

according to tradition, red oni represent anger while blue oni symbolize jealousy.

Theo truyền thống, oni đỏ đại diện cho sự tức giận trong khi oni xanh tượng trưng cho sự ghen tị.

the monk painted the oni portrait to remind believers of the consequences of evil deeds.

Đại đức đã vẽ chân dung oni để nhắc nhở các tín đồ về hậu quả của các hành vi xấu.

these oni spirits were believed to guard hidden treasures deep within the forest.

Các tinh linh oni được cho là bảo vệ những kho báu ẩn giấu sâu trong rừng.

the oni appearance in the story frightened the young readers but taught them valuable lessons.

Sự xuất hiện của oni trong câu chuyện khiến các độc giả nhỏ tuổi sợ hãi nhưng cũng dạy cho họ những bài học quý giá.

modern anime often reimagines traditional oni characters as complex antiheroes.

Phim hoạt hình hiện đại thường tái hiện các nhân vật oni truyền thống như những anh hùng phản diện phức tạp.

the sculptor carved an oni figure from ancient oak wood for the shrine entrance.

Nhà điêu khắc đã khắc một hình oni từ gỗ sồi cổ đại cho cổng đền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay