gold onlay
bạc đĩa
ceramic onlay
onlay gốm sứ
composite onlay
onlay composite
temporary onlay
onlay tạm thời
direct onlay
onlay trực tiếp
indirect onlay
onlay gián tiếp
resin onlay
onlay nhựa
onlay preparation
chuẩn bị onlay
onlay technique
kỹ thuật onlay
onlay restoration
phục hồi onlay
he decided to use an onlay for his dental restoration.
anh ấy quyết định sử dụng một phục hồi răng cho việc phục hồi răng của mình.
the dentist recommended an onlay instead of a crown.
bác sĩ nha khoa khuyên dùng phục hồi răng thay vì mão răng.
onlays can be made from porcelain or composite resin.
phục hồi răng có thể được làm từ sứ hoặc nhựa composite.
she chose a tooth-colored onlay for a natural look.
cô ấy chọn phục hồi răng có màu răng để có vẻ ngoài tự nhiên.
the onlay procedure was quick and painless.
thủ tục phục hồi răng diễn ra nhanh chóng và không gây đau.
after the onlay was placed, he felt much better.
sau khi phục hồi răng được đặt, anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
regular check-ups are important after getting an onlay.
việc kiểm tra răng định kỳ là quan trọng sau khi có phục hồi răng.
onlays can help preserve more of the natural tooth structure.
phục hồi răng có thể giúp bảo tồn nhiều hơn cấu trúc răng tự nhiên.
he was pleased with the durability of his onlay.
anh ấy hài lòng với độ bền của phục hồi răng của mình.
choosing the right material for an onlay is crucial.
việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho phục hồi răng là rất quan trọng.
gold onlay
bạc đĩa
ceramic onlay
onlay gốm sứ
composite onlay
onlay composite
temporary onlay
onlay tạm thời
direct onlay
onlay trực tiếp
indirect onlay
onlay gián tiếp
resin onlay
onlay nhựa
onlay preparation
chuẩn bị onlay
onlay technique
kỹ thuật onlay
onlay restoration
phục hồi onlay
he decided to use an onlay for his dental restoration.
anh ấy quyết định sử dụng một phục hồi răng cho việc phục hồi răng của mình.
the dentist recommended an onlay instead of a crown.
bác sĩ nha khoa khuyên dùng phục hồi răng thay vì mão răng.
onlays can be made from porcelain or composite resin.
phục hồi răng có thể được làm từ sứ hoặc nhựa composite.
she chose a tooth-colored onlay for a natural look.
cô ấy chọn phục hồi răng có màu răng để có vẻ ngoài tự nhiên.
the onlay procedure was quick and painless.
thủ tục phục hồi răng diễn ra nhanh chóng và không gây đau.
after the onlay was placed, he felt much better.
sau khi phục hồi răng được đặt, anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
regular check-ups are important after getting an onlay.
việc kiểm tra răng định kỳ là quan trọng sau khi có phục hồi răng.
onlays can help preserve more of the natural tooth structure.
phục hồi răng có thể giúp bảo tồn nhiều hơn cấu trúc răng tự nhiên.
he was pleased with the durability of his onlay.
anh ấy hài lòng với độ bền của phục hồi răng của mình.
choosing the right material for an onlay is crucial.
việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho phục hồi răng là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay