ontogenetic

[Mỹ]/ˌɒntəʊdʒəˈnɛtɪk/
[Anh]/ˌɑːntəʊdʒəˈnɛtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sự phát triển của một sinh vật cá thể

Cụm từ & Cách kết hợp

ontogenetic development

sự phát triển quá trình sinh dưỡng

ontogenetic processes

các quá trình sinh dưỡng

ontogenetic stages

các giai đoạn sinh dưỡng

ontogenetic variation

biến thể quá trình sinh dưỡng

ontogenetic changes

sự thay đổi quá trình sinh dưỡng

ontogenetic timing

thời điểm sinh dưỡng

ontogenetic patterns

các mô hình sinh dưỡng

ontogenetic mechanisms

cơ chế sinh dưỡng

ontogenetic constraints

các hạn chế của quá trình sinh dưỡng

ontogenetic insights

những hiểu biết về quá trình sinh dưỡng

Câu ví dụ

ontogenetic development is crucial for understanding species evolution.

sự phát triển quá trình sinh dưỡng là rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của loài.

the ontogenetic changes in the organism are fascinating to study.

những thay đổi quá trình sinh dưỡng ở sinh vật rất thú vị để nghiên cứu.

researchers focus on ontogenetic patterns in various species.

các nhà nghiên cứu tập trung vào các kiểu hình quá trình sinh dưỡng ở nhiều loài khác nhau.

ontogenetic factors can influence an individual's behavior.

các yếu tố quá trình sinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến hành vi của một cá thể.

understanding ontogenetic processes helps in conservation efforts.

hiểu các quá trình quá trình sinh dưỡng giúp các nỗ lực bảo tồn.

ontogenetic stages vary significantly among different species.

các giai đoạn quá trình sinh dưỡng khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

scientists study ontogenetic mechanisms to uncover evolutionary relationships.

các nhà khoa học nghiên cứu các cơ chế quá trình sinh dưỡng để khám phá các mối quan hệ tiến hóa.

ontogenetic traits can provide insight into adaptive strategies.

các đặc điểm quá trình sinh dưỡng có thể cung cấp thông tin chi tiết về các chiến lược thích ứng.

comparing ontogenetic sequences reveals important biological insights.

so sánh các trình tự quá trình sinh dưỡng tiết lộ những hiểu biết quan trọng về sinh học.

ontogenetic research is essential for developmental biology.

nghiên cứu quá trình sinh dưỡng là điều cần thiết cho sinh học phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay