phylogenetic tree
cây phát sinh loài
phylogenetic analysis
phân tích phát sinh chủng hệ
a phylogenetic classification of species.
một phân loại phát sinh loài.
Phylogenetic analysis reealed that the majority of oine isolates form a distinct cluster more similar to caprine lentiirus prototypes than to the isna irus prototype.
Phân tích phát sinh chủng loại cho thấy phần lớn các chủng cô lập từ một cụm riêng biệt tương đồng hơn với các nguyên mẫu lentivirus dê so với nguyên mẫu isna virus.
This result highlighted not only the phylogenetic significance but also the utility of coenosteum structures in the future revision of species group and species taxonomy in genus Montipora.
Kết quả này làm nổi bật không chỉ ý nghĩa phát sinh loài mà còn tính hữu ích của cấu trúc coenosteum trong việc sửa đổi tương lai của nhóm loài và phân loại loài trong chi Montipora.
Phylogenetic analysis helps scientists understand the evolutionary relationships between different species.
Phân tích phát sinh chủng loại giúp các nhà khoa học hiểu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài khác nhau.
Researchers use phylogenetic trees to visualize the evolutionary history of organisms.
Các nhà nghiên cứu sử dụng các cây phát sinh chủng loại để hình dung lịch sử tiến hóa của các sinh vật.
Phylogenetic studies often rely on genetic data to reconstruct the evolutionary past.
Các nghiên cứu phát sinh chủng loại thường dựa vào dữ liệu di truyền để tái tạo lại quá khứ tiến hóa.
Comparative genomics can provide insights into phylogenetic relationships among species.
Di truyền so sánh có thể cung cấp thông tin chi tiết về các mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các loài.
Phylogenetic analysis is a powerful tool in understanding biodiversity and species evolution.
Phân tích phát sinh chủng loại là một công cụ mạnh mẽ để hiểu về đa dạng sinh học và sự tiến hóa của loài.
Scientists use phylogenetic methods to study the evolutionary patterns of viruses.
Các nhà khoa học sử dụng các phương pháp phát sinh chủng loại để nghiên cứu các mô hình tiến hóa của virus.
Phylogenetic relationships can help in predicting the emergence of new infectious diseases.
Các mối quan hệ phát sinh chủng loại có thể giúp dự đoán sự xuất hiện của các bệnh truyền nhiễm mới.
Phylogenetic trees are often used to classify organisms based on their evolutionary history.
Các cây phát sinh chủng loại thường được sử dụng để phân loại các sinh vật dựa trên lịch sử tiến hóa của chúng.
The phylogenetic analysis revealed unexpected relationships between certain species.
Phân tích phát sinh chủng loại đã tiết lộ những mối quan hệ bất ngờ giữa một số loài nhất định.
Phylogenetic methods are essential in reconstructing the tree of life and understanding its branches.
Các phương pháp phát sinh chủng loại rất quan trọng trong việc tái tạo lại cây sự sống và hiểu các nhánh của nó.
phylogenetic tree
cây phát sinh loài
phylogenetic analysis
phân tích phát sinh chủng hệ
a phylogenetic classification of species.
một phân loại phát sinh loài.
Phylogenetic analysis reealed that the majority of oine isolates form a distinct cluster more similar to caprine lentiirus prototypes than to the isna irus prototype.
Phân tích phát sinh chủng loại cho thấy phần lớn các chủng cô lập từ một cụm riêng biệt tương đồng hơn với các nguyên mẫu lentivirus dê so với nguyên mẫu isna virus.
This result highlighted not only the phylogenetic significance but also the utility of coenosteum structures in the future revision of species group and species taxonomy in genus Montipora.
Kết quả này làm nổi bật không chỉ ý nghĩa phát sinh loài mà còn tính hữu ích của cấu trúc coenosteum trong việc sửa đổi tương lai của nhóm loài và phân loại loài trong chi Montipora.
Phylogenetic analysis helps scientists understand the evolutionary relationships between different species.
Phân tích phát sinh chủng loại giúp các nhà khoa học hiểu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài khác nhau.
Researchers use phylogenetic trees to visualize the evolutionary history of organisms.
Các nhà nghiên cứu sử dụng các cây phát sinh chủng loại để hình dung lịch sử tiến hóa của các sinh vật.
Phylogenetic studies often rely on genetic data to reconstruct the evolutionary past.
Các nghiên cứu phát sinh chủng loại thường dựa vào dữ liệu di truyền để tái tạo lại quá khứ tiến hóa.
Comparative genomics can provide insights into phylogenetic relationships among species.
Di truyền so sánh có thể cung cấp thông tin chi tiết về các mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các loài.
Phylogenetic analysis is a powerful tool in understanding biodiversity and species evolution.
Phân tích phát sinh chủng loại là một công cụ mạnh mẽ để hiểu về đa dạng sinh học và sự tiến hóa của loài.
Scientists use phylogenetic methods to study the evolutionary patterns of viruses.
Các nhà khoa học sử dụng các phương pháp phát sinh chủng loại để nghiên cứu các mô hình tiến hóa của virus.
Phylogenetic relationships can help in predicting the emergence of new infectious diseases.
Các mối quan hệ phát sinh chủng loại có thể giúp dự đoán sự xuất hiện của các bệnh truyền nhiễm mới.
Phylogenetic trees are often used to classify organisms based on their evolutionary history.
Các cây phát sinh chủng loại thường được sử dụng để phân loại các sinh vật dựa trên lịch sử tiến hóa của chúng.
The phylogenetic analysis revealed unexpected relationships between certain species.
Phân tích phát sinh chủng loại đã tiết lộ những mối quan hệ bất ngờ giữa một số loài nhất định.
Phylogenetic methods are essential in reconstructing the tree of life and understanding its branches.
Các phương pháp phát sinh chủng loại rất quan trọng trong việc tái tạo lại cây sự sống và hiểu các nhánh của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay