onuss

[Mỹ]/ˈəʊnəs/
[Anh]/ˈoʊnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trách nhiệm; nghĩa vụ; gánh nặng.

Cụm từ & Cách kết hợp

onus probandi

gánh nặng chứng minh

onus of proof

gánh nặng chứng minh

Câu ví dụ

The onus was on the defense attorney.

Gánh nặng là trách nhiệm của luật sư biện hộ.

The onus of proof lies with you.

Gánh nặng chứng minh thuộc về bạn.

the onus is on you to show that you have suffered loss.

Việc chứng minh bạn đã phải chịu thiệt hại là trách nhiệm của bạn.

it shifts the onus of proof in convictions from the police to the public.

nó chuyển gánh nặng chứng minh trong các bản án từ cảnh sát sang công chúng.

The onus is on government departments to show cause why information cannot be disclosed.

Việc chứng minh tại sao thông tin không thể được tiết lộ là trách nhiệm của các bộ phận chính phủ.

The onus is on the company to provide a safe working environment.

Trách nhiệm đảm bảo môi trường làm việc an toàn thuộc về công ty.

The onus of proof lies with the prosecution in a criminal trial.

Gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố trong một phiên tòa hình sự.

It is the onus of the government to ensure public safety.

Trách nhiệm đảm bảo an toàn công cộng thuộc về chính phủ.

The onus is on students to complete their assignments on time.

Việc hoàn thành các bài tập đúng thời hạn là trách nhiệm của học sinh.

The onus of responsibility falls on the parents to teach their children right from wrong.

Trách nhiệm dạy con cái biết đúng sai thuộc về cha mẹ.

The onus is on the team captain to lead by example.

Việc dẫn đầu bằng hành động là trách nhiệm của đội trưởng.

The onus is on the driver to obey traffic laws.

Việc tuân thủ luật giao thông là trách nhiệm của người lái xe.

The onus of maintaining the equipment falls on the maintenance staff.

Việc bảo trì thiết bị là trách nhiệm của nhân viên bảo trì.

The onus is on the chef to ensure food safety in the restaurant.

Việc đảm bảo an toàn thực phẩm trong nhà hàng là trách nhiệm của đầu bếp.

The onus of caring for the elderly rests on the younger generation.

Việc chăm sóc người già là trách nhiệm của thế hệ trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay