onychophora

[Mỹ]/ˌɒnɪˈkɒfərə/
[Anh]/ˌɑnɪˈkɔfərə/

Dịch

n. một ngành động vật không xương sống được biết đến là giun nhung
Word Forms
số nhiềuonychophoras

Cụm từ & Cách kết hợp

onychophora species

loài dốc tấc

onychophora habitat

môi trường sống của dốc tấc

onychophora anatomy

giải phẫu học của dốc tấc

onychophora classification

phân loại dốc tấc

onychophora behavior

hành vi của dốc tấc

onychophora ecology

sinh thái học của dốc tấc

onychophora evolution

sự tiến hóa của dốc tấc

onychophora characteristics

đặc điểm của dốc tấc

onychophora diversity

đa dạng của dốc tấc

onychophora research

nghiên cứu về dốc tấc

Câu ví dụ

the onychophora are fascinating creatures often referred to as velvet worms.

Những con côn trùng chân đốt là những sinh vật hấp dẫn thường được gọi là sâu nhung.

scientists study onychophora to understand their evolutionary significance.

Các nhà khoa học nghiên cứu côn trùng chân đốt để hiểu tầm quan trọng tiến hóa của chúng.

onychophora have unique features that distinguish them from other invertebrates.

Côn trùng chân đốt có những đặc điểm độc đáo khiến chúng khác biệt so với các không xương sống khác.

the habitat of onychophora includes moist, tropical environments.

Môi trường sống của côn trùng chân đốt bao gồm các môi trường nhiệt đới ẩm ướt.

researchers discovered new species of onychophora in the rainforest.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài côn trùng chân đốt mới trong rừng nhiệt đới.

onychophora are known for their soft, segmented bodies and multiple legs.

Côn trùng chân đốt nổi tiếng với cơ thể mềm mại, phân đốt và nhiều chân.

many people are unaware of the existence of onychophora in their ecosystems.

Nhiều người không biết về sự tồn tại của côn trùng chân đốt trong các hệ sinh thái của họ.

onychophora play an important role in their ecological niche.

Côn trùng chân đốt đóng vai trò quan trọng trong ngách sinh thái của chúng.

studying onychophora can provide insights into the evolution of terrestrial life.

Nghiên cứu côn trùng chân đốt có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của sự sống trên cạn.

conservation efforts are needed to protect onychophora habitats from destruction.

Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của côn trùng chân đốt khỏi sự phá hủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay