oods

[Mỹ]/uːdz/
[Anh]/uːdz/

Dịch

abbr. Thiết kế định hướng đối tượng (Dạng số thứ ba của ood)

Cụm từ & Cách kết hợp

good food

thức ăn ngon

fast food

thức ăn nhanh

junk food

thức ăn vặt

raw food

thức ăn sống

pet food

thức ăn cho thú cưng

organic food

thức ăn hữu cơ

fresh food

thức ăn tươi

frozen food

thức ăn đông lạnh

sea food

thủy sản

whole food

thức ăn toàn phần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay