ooid sample
mẫu ooid
ooid structure
cấu trúc ooid
ooid analysis
phân tích ooid
ooid type
loại ooid
ooid data
dữ liệu ooid
ooid model
mô hình ooid
ooid format
định dạng ooid
ooid value
giá trị ooid
ooid function
hàm ooid
ooid system
hệ thống ooid
ooids are often found in marine environments.
các ooid thường được tìm thấy ở các môi trường biển.
the formation of ooids requires specific conditions.
sự hình thành của ooid đòi hỏi các điều kiện cụ thể.
scientists study ooids to understand sedimentary processes.
các nhà khoa học nghiên cứu ooid để hiểu các quá trình trầm tích.
ooids can vary in size and composition.
các ooid có thể khác nhau về kích thước và thành phần.
many limestone deposits contain ooids.
nhiều bãi tiền tuyết đá vôi chứa ooid.
ooids are typically spherical in shape.
các ooid thường có hình cầu.
the study of ooids is important for geology.
việc nghiên cứu ooid rất quan trọng đối với địa chất.
ooids can provide insights into ancient environments.
các ooid có thể cung cấp thông tin chi tiết về môi trường cổ đại.
the presence of ooids indicates certain water conditions.
sự hiện diện của ooid cho thấy các điều kiện nước nhất định.
ooids are a key component of some rock formations.
các ooid là một thành phần quan trọng của một số kiến tạo đá.
ooid sample
mẫu ooid
ooid structure
cấu trúc ooid
ooid analysis
phân tích ooid
ooid type
loại ooid
ooid data
dữ liệu ooid
ooid model
mô hình ooid
ooid format
định dạng ooid
ooid value
giá trị ooid
ooid function
hàm ooid
ooid system
hệ thống ooid
ooids are often found in marine environments.
các ooid thường được tìm thấy ở các môi trường biển.
the formation of ooids requires specific conditions.
sự hình thành của ooid đòi hỏi các điều kiện cụ thể.
scientists study ooids to understand sedimentary processes.
các nhà khoa học nghiên cứu ooid để hiểu các quá trình trầm tích.
ooids can vary in size and composition.
các ooid có thể khác nhau về kích thước và thành phần.
many limestone deposits contain ooids.
nhiều bãi tiền tuyết đá vôi chứa ooid.
ooids are typically spherical in shape.
các ooid thường có hình cầu.
the study of ooids is important for geology.
việc nghiên cứu ooid rất quan trọng đối với địa chất.
ooids can provide insights into ancient environments.
các ooid có thể cung cấp thông tin chi tiết về môi trường cổ đại.
the presence of ooids indicates certain water conditions.
sự hiện diện của ooid cho thấy các điều kiện nước nhất định.
ooids are a key component of some rock formations.
các ooid là một thành phần quan trọng của một số kiến tạo đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay