give it oomphs
thêm sự phấn khích
add some oomphs
thêm một chút phấn khích
oomphs in style
phấn khích theo phong cách
oomphs of energy
phấn khích của năng lượng
bring the oomphs
mang lại sự phấn khích
oomphs and flair
phấn khích và sự lộng lẫy
oomphs for fun
phấn khích cho niềm vui
oomphs in design
phấn khích trong thiết kế
oomphs of flavor
phấn khích của hương vị
oomphs to spare
phấn khích để dành
she added some oomphs to her presentation.
Cô ấy đã thêm một chút sự phấn khích vào bài thuyết trình của mình.
the new car model has more oomphs than the previous version.
Mẫu xe mới có nhiều sự phấn khích hơn phiên bản trước.
his speech lacked oomphs and failed to engage the audience.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự phấn khích và không thu hút được khán giả.
adding some oomphs to your workout can boost your results.
Thêm một chút sự phấn khích vào bài tập của bạn có thể tăng cường kết quả.
the party really needed some oomphs to get everyone dancing.
Bữa tiệc thực sự cần một chút sự phấn khích để khiến mọi người khiêu vũ.
her outfit had the perfect amount of oomphs for the occasion.
Bộ quần áo của cô ấy có mức độ phấn khích hoàn hảo cho dịp này.
they were looking for oomphs in their marketing strategy.
Họ đang tìm kiếm sự phấn khích trong chiến lược marketing của mình.
the film was entertaining, but it lacked oomphs.
Bộ phim giải trí, nhưng thiếu sự phấn khích.
adding some oomphs to your writing can make it more engaging.
Thêm một chút sự phấn khích vào bài viết của bạn có thể khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the team needs some oomphs to win the championship.
Đội cần một chút sự phấn khích để giành chức vô địch.
give it oomphs
thêm sự phấn khích
add some oomphs
thêm một chút phấn khích
oomphs in style
phấn khích theo phong cách
oomphs of energy
phấn khích của năng lượng
bring the oomphs
mang lại sự phấn khích
oomphs and flair
phấn khích và sự lộng lẫy
oomphs for fun
phấn khích cho niềm vui
oomphs in design
phấn khích trong thiết kế
oomphs of flavor
phấn khích của hương vị
oomphs to spare
phấn khích để dành
she added some oomphs to her presentation.
Cô ấy đã thêm một chút sự phấn khích vào bài thuyết trình của mình.
the new car model has more oomphs than the previous version.
Mẫu xe mới có nhiều sự phấn khích hơn phiên bản trước.
his speech lacked oomphs and failed to engage the audience.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự phấn khích và không thu hút được khán giả.
adding some oomphs to your workout can boost your results.
Thêm một chút sự phấn khích vào bài tập của bạn có thể tăng cường kết quả.
the party really needed some oomphs to get everyone dancing.
Bữa tiệc thực sự cần một chút sự phấn khích để khiến mọi người khiêu vũ.
her outfit had the perfect amount of oomphs for the occasion.
Bộ quần áo của cô ấy có mức độ phấn khích hoàn hảo cho dịp này.
they were looking for oomphs in their marketing strategy.
Họ đang tìm kiếm sự phấn khích trong chiến lược marketing của mình.
the film was entertaining, but it lacked oomphs.
Bộ phim giải trí, nhưng thiếu sự phấn khích.
adding some oomphs to your writing can make it more engaging.
Thêm một chút sự phấn khích vào bài viết của bạn có thể khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the team needs some oomphs to win the championship.
Đội cần một chút sự phấn khích để giành chức vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay