opah

[US]/ˈəʊpə/
[UK]/ˈoʊpə/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cá lớn, ngon được tìm thấy ở vùng nước đại dương ôn đới; cá mặt trăng
Word Forms
số nhiềuopahs

Phrases & Collocations

opah fish

cá opah

opah meat

thịt cá opah

opah recipe

công thức nấu cá opah

opah catch

bắt cá opah

opah species

loài cá opah

opah habitat

môi trường sống của cá opah

opah color

màu sắc của cá opah

opah size

kích thước của cá opah

opah fishing

đánh bắt cá opah

opah market

thị trường cá opah

Example Sentences

opah is known for its vibrant colors.

opah nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many chefs love to cook opah for its unique flavor.

nhiều đầu bếp thích nấu opah vì hương vị độc đáo của nó.

opah can be found in warm ocean waters.

opah có thể được tìm thấy ở vùng nước đại dương ấm áp.

eating opah is a popular choice in coastal restaurants.

ăn opah là một lựa chọn phổ biến ở các nhà hàng ven biển.

opah is also known as moonfish.

opah còn được biết đến như là cá mặt trăng.

people enjoy grilling opah during summer barbecues.

mọi người thích nướng opah trong các buổi tiệc nướng mùa hè.

opah has a high-fat content, making it very tasty.

opah có hàm lượng chất béo cao, khiến nó rất ngon.

some fishermen target opah for sport fishing.

một số ngư dân nhắm đến opah để câu thể thao.

opah can grow to impressive sizes in the ocean.

opah có thể phát triển đến kích thước ấn tượng trong đại dương.

cooking opah requires careful attention to avoid overcooking.

nấu opah đòi hỏi sự chú ý cẩn thận để tránh nấu chín quá kỹ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now