open-handedness

[US]/[ˈəʊpən ˈhændɪdnəs]/
[UK]/[ˈoʊpən ˈhændɪnəs]/
Frequency: Very High

Translation

n. Sự hào phóng; sự sẵn sàng chia sẻ.; Sự trung thực và công bằng khi đối xử với người khác.; Một phong cách và thái độ cởi mở và hào phóng.

Phrases & Collocations

with open-handedness

với sự rộng lượng

displaying open-handedness

thể hiện sự rộng lượng

open-handedness is key

sự rộng lượng là quan trọng

show open-handedness

cho thấy sự rộng lượng

practice open-handedness

thực hành sự rộng lượng

an open-handedness

một sự rộng lượng

through open-handedness

thông qua sự rộng lượng

rewarding open-handedness

phần thưởng cho sự rộng lượng

demonstrating open-handedness

chứng minh sự rộng lượng

embracing open-handedness

tiếp nhận sự rộng lượng

Example Sentences

the company's open-handedness in offering benefits attracted top talent.

Sự hào phóng trong việc cung cấp các phúc lợi của công ty đã thu hút được những tài năng hàng đầu.

we appreciated their open-handedness in sharing their expertise with us.

Chúng tôi đánh giá cao sự hào phóng của họ khi chia sẻ kiến thức chuyên môn với chúng tôi.

the donor's open-handedness allowed the museum to expand its collection.

Sự hào phóng của nhà tài trợ đã cho phép bảo tàng mở rộng bộ sưu tập của mình.

the government demonstrated open-handedness by funding the new initiative.

Chính phủ đã thể hiện sự hào phóng bằng cách tài trợ cho sáng kiến mới.

his open-handedness in lending money to friends is well-known.

Sự hào phóng của anh ấy khi cho bạn bè vay tiền là điều ai cũng biết.

the charity's open-handedness provided vital support to struggling families.

Sự hào phóng của tổ chức từ thiện đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho các gia đình đang gặp khó khăn.

we value their open-handedness and willingness to collaborate on the project.

Chúng tôi đánh giá cao sự hào phóng và sự sẵn sàng hợp tác của họ trong dự án.

the university's open-handedness in providing scholarships is commendable.

Sự hào phóng của trường đại học trong việc cung cấp học bổng là đáng khen ngợi.

the team showed open-handedness by sharing their resources with the newcomers.

Đội ngũ đã thể hiện sự hào phóng bằng cách chia sẻ nguồn lực của họ với những người mới đến.

despite the challenges, they maintained an open-handedness towards their employees.

Bất chấp những thách thức, họ vẫn giữ thái độ hào phóng với nhân viên của mình.

the organization's open-handedness in supporting local communities is remarkable.

Sự hào phóng của tổ chức trong việc hỗ trợ các cộng đồng địa phương là điều đáng chú ý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now