opene

[Mỹ]/ˈəʊpən/
[Anh]/ˈoʊpən/

Dịch

n.công cụ mở
Word Forms
so sánh nhấtopenest

Câu ví dụ

she opened her heart to him during their conversation.

Cô ấy đã mở lòng với anh ấy trong suốt cuộc trò chuyện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay