openhandednesses

[Mỹ]/['əupən'hændidnəsɪz]/
[Anh]/['oʊpən'hændɪdnəsɪz]/

Dịch

n. phẩm chất của sự hào phóng hoặc cho đi

Cụm từ & Cách kết hợp

openhandednesses abound

sự hào phóng tràn lan

openhandednesses are rare

sự hào phóng hiếm có

openhandednesses in society

sự hào phóng trong xã hội

openhandednesses of friends

sự hào phóng của bạn bè

openhandednesses show kindness

sự hào phóng thể hiện sự tốt bụng

openhandednesses are valued

sự hào phóng được đánh giá cao

openhandednesses promote goodwill

sự hào phóng thúc đẩy thiện chí

openhandednesses create bonds

sự hào phóng tạo ra sự gắn kết

openhandednesses inspire others

sự hào phóng truyền cảm hứng cho người khác

openhandednesses foster trust

sự hào phóng nuôi dưỡng sự tin tưởng

Câu ví dụ

his openhandednesses were evident in the way he donated to charity.

Những tấm lòng hào phóng của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy quyên góp cho từ thiện.

openhandednesses in the community can lead to stronger bonds among neighbors.

Sự hào phóng trong cộng đồng có thể dẫn đến những mối liên kết bền chặt hơn giữa các hàng xóm.

she was known for her openhandednesses, always willing to help others.

Cô ấy nổi tiếng với sự hào phóng của mình, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

his openhandednesses made him popular among his friends.

Sự hào phóng của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.

openhandednesses can create a positive atmosphere in the workplace.

Sự hào phóng có thể tạo ra một bầu không khí tích cực trong công sở.

many admire her openhandednesses, especially during the holidays.

Nhiều người ngưỡng mộ sự hào phóng của cô ấy, đặc biệt là trong dịp lễ hội.

his openhandednesses extended beyond financial support to emotional help.

Sự hào phóng của anh ấy vượt xa sự hỗ trợ tài chính đến sự giúp đỡ về mặt tinh thần.

openhandednesses are often rewarded with gratitude and respect.

Sự hào phóng thường được đền đáp bằng lòng biết ơn và sự tôn trọng.

the charity event highlighted the openhandednesses of local businesses.

Sự kiện từ thiện đã làm nổi bật sự hào phóng của các doanh nghiệp địa phương.

openhandednesses can inspire others to give back to the community.

Sự hào phóng có thể truyền cảm hứng cho người khác để cống hiến cho cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay