| số nhiều | operosenesses |
excessive operoseness
quá mức tính chuyên môn hóa
the structural operoseness of gothic cathedrals continues to marvel modern engineers.
Tính phức tạp cấu trúc của những nhà thờ gothic tiếp tục làm cho các kỹ sư hiện đại phải ngỡ ngàng.
the operoseness of her prose style often alienated casual readers.
Tính phức tạp trong phong cách viết của bà thường làm xa lánh những độc giả thông thường.
bureaucratic operoseness has become a significant barrier to small business growth.
Tính phức tạp của quan liêu đã trở thành rào cản lớn đối với sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.
the opera's musical operoseness requires exceptional technical skill from performers.
Tính phức tạp về âm nhạc của vở opera đòi hỏi các nghệ sĩ phải có kỹ năng kỹ thuật đặc biệt.
archaeologists were struck by the decorative operoseness of the ancient artifact.
Các nhà khảo cổ đã bị ấn tượng bởi tính phức tạp trang trí của hiện vật cổ đại.
the operoseness of the legal contract made it nearly incomprehensible to laypeople.
Tính phức tạp của hợp đồng pháp lý khiến nó gần như không thể hiểu được đối với người không chuyên.
critics praised the operoseness of the film's visual symbolism.
Các nhà phê bình khen ngợi tính phức tạp trong biểu tượng thị giác của bộ phim.
his argument suffered from excessive operoseness rather than clarity.
Lập luận của ông chịu thiệt vì tính phức tạp quá mức thay vì sự rõ ràng.
the manuscript's linguistic operoseness reflected the author's scholarly pretensions.
Tính phức tạp ngôn ngữ của bản thảo phản ánh những khoe khoang học thuật của tác giả.
ritual operoseness varies significantly across different cultural traditions.
Tính phức tạp trong nghi lễ thay đổi đáng kể giữa các truyền thống văn hóa khác nhau.
the tapestry's remarkable operoseness took master weavers three years to complete.
Tính phức tạp đáng kinh ngạc của bức thổ địa đã khiến các thợ dệt bậc thầy mất ba năm để hoàn thành.
scientific papers sometimes sacrifice accessibility for methodological operoseness.
Các bài báo khoa học đôi khi hy sinh tính dễ tiếp cận để đổi lấy tính phức tạp về phương pháp.
the ceremonial operoseness of the royal court impressed foreign diplomats.
Tính phức tạp nghi lễ của triều đình hoàng gia đã ấn tượng các nhà ngoại giao nước ngoài.
excessive operoseness
quá mức tính chuyên môn hóa
the structural operoseness of gothic cathedrals continues to marvel modern engineers.
Tính phức tạp cấu trúc của những nhà thờ gothic tiếp tục làm cho các kỹ sư hiện đại phải ngỡ ngàng.
the operoseness of her prose style often alienated casual readers.
Tính phức tạp trong phong cách viết của bà thường làm xa lánh những độc giả thông thường.
bureaucratic operoseness has become a significant barrier to small business growth.
Tính phức tạp của quan liêu đã trở thành rào cản lớn đối với sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.
the opera's musical operoseness requires exceptional technical skill from performers.
Tính phức tạp về âm nhạc của vở opera đòi hỏi các nghệ sĩ phải có kỹ năng kỹ thuật đặc biệt.
archaeologists were struck by the decorative operoseness of the ancient artifact.
Các nhà khảo cổ đã bị ấn tượng bởi tính phức tạp trang trí của hiện vật cổ đại.
the operoseness of the legal contract made it nearly incomprehensible to laypeople.
Tính phức tạp của hợp đồng pháp lý khiến nó gần như không thể hiểu được đối với người không chuyên.
critics praised the operoseness of the film's visual symbolism.
Các nhà phê bình khen ngợi tính phức tạp trong biểu tượng thị giác của bộ phim.
his argument suffered from excessive operoseness rather than clarity.
Lập luận của ông chịu thiệt vì tính phức tạp quá mức thay vì sự rõ ràng.
the manuscript's linguistic operoseness reflected the author's scholarly pretensions.
Tính phức tạp ngôn ngữ của bản thảo phản ánh những khoe khoang học thuật của tác giả.
ritual operoseness varies significantly across different cultural traditions.
Tính phức tạp trong nghi lễ thay đổi đáng kể giữa các truyền thống văn hóa khác nhau.
the tapestry's remarkable operoseness took master weavers three years to complete.
Tính phức tạp đáng kinh ngạc của bức thổ địa đã khiến các thợ dệt bậc thầy mất ba năm để hoàn thành.
scientific papers sometimes sacrifice accessibility for methodological operoseness.
Các bài báo khoa học đôi khi hy sinh tính dễ tiếp cận để đổi lấy tính phức tạp về phương pháp.
the ceremonial operoseness of the royal court impressed foreign diplomats.
Tính phức tạp nghi lễ của triều đình hoàng gia đã ấn tượng các nhà ngoại giao nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay