ophiolatry

[Mỹ]/ˌəʊfɪˈɒlətri/
[Anh]/ˌoʊfɪˈɑːlətri/

Dịch

n. thờ cúng rắn
Word Forms
số nhiềuophiolatries

Cụm từ & Cách kết hợp

ophiolatry practices

các nghi thức thờ rắn

ophiolatry rituals

các nghi thức thờ rắn

ophiolatry beliefs

các tín ngưỡng thờ rắn

ophiolatry symbols

các biểu tượng thờ rắn

ophiolatry history

lịch sử thờ rắn

ophiolatry culture

văn hóa thờ rắn

ophiolatry deities

các vị thần rắn

ophiolatry myths

các huyền thoại về rắn

ophiolatry influences

những ảnh hưởng của việc thờ rắn

ophiolatry traditions

các truyền thống thờ rắn

Câu ví dụ

ophiolatry is a practice that worships snakes.

ophiolatry là một thực hành thờ cúng rắn.

many ancient cultures engaged in ophiolatry.

nhiều nền văn hóa cổ đại đã tham gia vào ophiolatry.

ophiolatry can be seen in various mythologies.

ophiolatry có thể được nhìn thấy trong các thần thoại khác nhau.

some religions incorporate ophiolatry into their rituals.

một số tôn giáo kết hợp ophiolatry vào các nghi lễ của họ.

ophiolatry often symbolizes fertility and rebirth.

ophiolatry thường tượng trưng cho sự sinh sản và tái sinh.

in ophiolatry, snakes are seen as sacred creatures.

trong ophiolatry, rắn được coi là những sinh vật thiêng.

ophiolatry has roots in ancient agricultural societies.

ophiolatry có nguồn gốc từ các xã hội nông nghiệp cổ đại.

some scholars study ophiolatry to understand ancient beliefs.

một số học giả nghiên cứu ophiolatry để hiểu rõ hơn về những niềm tin cổ đại.

ophiolatry can be linked to various cultural practices.

ophiolatry có thể liên quan đến các thực hành văn hóa khác nhau.

in certain tribes, ophiolatry is part of their identity.

ở một số bộ tộc, ophiolatry là một phần của bản sắc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay