he opined
anh ta bày tỏ quan điểm
she opined
cô ta bày tỏ quan điểm
they opined
họ bày tỏ quan điểm
publicly opined
bày tỏ quan điểm công khai
frequently opined
thường xuyên bày tỏ quan điểm
strongly opined
bày tỏ quan điểm mạnh mẽ
he opined strongly
anh ta bày tỏ quan điểm mạnh mẽ
she opined publicly
cô ta bày tỏ quan điểm công khai
they opined differently
họ bày tỏ quan điểm khác nhau
opined on record
bày tỏ quan điểm chính thức
the expert opined that the new policy would improve efficiency.
chuyên gia cho rằng chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.
she opined that the book was a masterpiece of modern literature.
cô ấy cho rằng cuốn sách là một kiệt tác của văn học hiện đại.
during the meeting, he opined on the importance of teamwork.
trong cuộc họp, anh ấy bày tỏ quan điểm về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the critic opined that the film lacked depth and originality.
nhà phê bình cho rằng bộ phim thiếu chiều sâu và sự sáng tạo.
she opined that climate change should be our top priority.
cô ấy cho rằng biến đổi khí hậu nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.
he opined that more research is needed in this field.
anh ấy cho rằng cần có thêm nghiên cứu trong lĩnh vực này.
the teacher opined that students should engage more in discussions.
giáo viên cho rằng học sinh nên tham gia nhiều hơn vào các cuộc thảo luận.
she opined that technology can greatly enhance learning.
cô ấy cho rằng công nghệ có thể cải thiện đáng kể việc học tập.
during the debate, he opined that education is a fundamental right.
trong cuộc tranh luận, anh ấy bày tỏ quan điểm rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
the scientist opined that the experiment's results were inconclusive.
nhà khoa học cho rằng kết quả của thí nghiệm là chưa kết luận.
he opined
anh ta bày tỏ quan điểm
she opined
cô ta bày tỏ quan điểm
they opined
họ bày tỏ quan điểm
publicly opined
bày tỏ quan điểm công khai
frequently opined
thường xuyên bày tỏ quan điểm
strongly opined
bày tỏ quan điểm mạnh mẽ
he opined strongly
anh ta bày tỏ quan điểm mạnh mẽ
she opined publicly
cô ta bày tỏ quan điểm công khai
they opined differently
họ bày tỏ quan điểm khác nhau
opined on record
bày tỏ quan điểm chính thức
the expert opined that the new policy would improve efficiency.
chuyên gia cho rằng chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.
she opined that the book was a masterpiece of modern literature.
cô ấy cho rằng cuốn sách là một kiệt tác của văn học hiện đại.
during the meeting, he opined on the importance of teamwork.
trong cuộc họp, anh ấy bày tỏ quan điểm về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the critic opined that the film lacked depth and originality.
nhà phê bình cho rằng bộ phim thiếu chiều sâu và sự sáng tạo.
she opined that climate change should be our top priority.
cô ấy cho rằng biến đổi khí hậu nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.
he opined that more research is needed in this field.
anh ấy cho rằng cần có thêm nghiên cứu trong lĩnh vực này.
the teacher opined that students should engage more in discussions.
giáo viên cho rằng học sinh nên tham gia nhiều hơn vào các cuộc thảo luận.
she opined that technology can greatly enhance learning.
cô ấy cho rằng công nghệ có thể cải thiện đáng kể việc học tập.
during the debate, he opined that education is a fundamental right.
trong cuộc tranh luận, anh ấy bày tỏ quan điểm rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
the scientist opined that the experiment's results were inconclusive.
nhà khoa học cho rằng kết quả của thí nghiệm là chưa kết luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay