| số nhiều | oppertunities |
this is a great opportunity to learn new skills.
Đây là một cơ hội tuyệt vời để học hỏi những kỹ năng mới.
she got an opportunity to work abroad.
Cô ấy có cơ hội làm việc ở nước ngoài.
don't miss this opportunity!
Đừng bỏ lỡ cơ hội này!
it's a rare opportunity that comes once in a lifetime.
Đây là một cơ hội hiếm có, chỉ đến một lần trong đời.
he had the opportunity to meet the president.
Anh ấy có cơ hội gặp Tổng thống.
the job offers many opportunities for career growth.
Công việc này cung cấp nhiều cơ hội để phát triển sự nghiệp.
we should seize the opportunity while we can.
Chúng ta nên nắm bắt cơ hội khi còn có thể.
this project provides an excellent opportunity for collaboration.
Dự án này cung cấp một cơ hội tuyệt vời để hợp tác.
the company created new opportunities for innovation.
Công ty đã tạo ra những cơ hội mới cho đổi mới.
i appreciate the opportunity you've given me.
Tôi cảm kích cơ hội mà anh đã dành cho tôi.
the conference was an opportunity to network with professionals.
Hội nghị là cơ hội để kết nối với các chuyên gia.
there's an opportunity for improvement in our system.
Có cơ hội cải thiện trong hệ thống của chúng ta.
she took advantage of every opportunity that came her way.
Cô ấy tận dụng mọi cơ hội đến với mình.
the internship was a valuable opportunity for gaining experience.
Kỳ thực tập là một cơ hội quý giá để tích lũy kinh nghiệm.
this crisis presents both challenges and opportunities.
Cuộc khủng hoảng này mang lại cả thách thức và cơ hội.
this is a great opportunity to learn new skills.
Đây là một cơ hội tuyệt vời để học hỏi những kỹ năng mới.
she got an opportunity to work abroad.
Cô ấy có cơ hội làm việc ở nước ngoài.
don't miss this opportunity!
Đừng bỏ lỡ cơ hội này!
it's a rare opportunity that comes once in a lifetime.
Đây là một cơ hội hiếm có, chỉ đến một lần trong đời.
he had the opportunity to meet the president.
Anh ấy có cơ hội gặp Tổng thống.
the job offers many opportunities for career growth.
Công việc này cung cấp nhiều cơ hội để phát triển sự nghiệp.
we should seize the opportunity while we can.
Chúng ta nên nắm bắt cơ hội khi còn có thể.
this project provides an excellent opportunity for collaboration.
Dự án này cung cấp một cơ hội tuyệt vời để hợp tác.
the company created new opportunities for innovation.
Công ty đã tạo ra những cơ hội mới cho đổi mới.
i appreciate the opportunity you've given me.
Tôi cảm kích cơ hội mà anh đã dành cho tôi.
the conference was an opportunity to network with professionals.
Hội nghị là cơ hội để kết nối với các chuyên gia.
there's an opportunity for improvement in our system.
Có cơ hội cải thiện trong hệ thống của chúng ta.
she took advantage of every opportunity that came her way.
Cô ấy tận dụng mọi cơ hội đến với mình.
the internship was a valuable opportunity for gaining experience.
Kỳ thực tập là một cơ hội quý giá để tích lũy kinh nghiệm.
this crisis presents both challenges and opportunities.
Cuộc khủng hoảng này mang lại cả thách thức và cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay