oppos

[Mỹ]/ˈɒpəʊ/
[Anh]/ˈɑːpoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật tương ứng với cái khác; một đồng nghiệp; một người bạn

Cụm từ & Cách kết hợp

oppo phone

điện thoại oppo

oppo store

cửa hàng oppo

oppo camera

camera oppo

oppo brand

thương hiệu oppo

oppo model

mẫu oppo

oppo device

thiết bị oppo

oppo accessories

phụ kiện oppo

oppo features

tính năng oppo

oppo update

cập nhật oppo

oppo launch

ra mắt oppo

Câu ví dụ

oppo is known for its innovative smartphone designs.

oppo nổi tiếng với thiết kế điện thoại thông minh sáng tạo.

i bought a new oppo phone last week.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại oppo mới tuần trước.

the oppo camera takes stunning photos.

Máy ảnh của oppo chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp.

many people prefer oppo for its user-friendly interface.

Nhiều người thích oppo vì giao diện thân thiện với người dùng.

oppo offers a variety of models to choose from.

oppo cung cấp nhiều mẫu mã để lựa chọn.

i've heard great reviews about the new oppo series.

Tôi đã nghe những đánh giá tuyệt vời về dòng oppo mới.

oppo's battery life is impressive compared to other brands.

Thời lượng pin của oppo rất ấn tượng so với các thương hiệu khác.

my friend switched from samsung to oppo recently.

Bạn của tôi đã chuyển từ samsung sang oppo gần đây.

oppo's customer service is very responsive.

Dịch vụ khách hàng của oppo rất chu đáo.

i'm considering upgrading to the latest oppo model.

Tôi đang cân nhắc nâng cấp lên mẫu oppo mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay