opticians

[Mỹ]/ɒpˈtɪʃənz/
[Anh]/ɑpˈtɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà sản xuất hoặc phân phối kính

Cụm từ & Cách kết hợp

local opticians

nhà kính địa phương

qualified opticians

nhà kính có trình độ

opticians services

dịch vụ của nhà kính

opticians near

nhà kính gần đây

opticians shop

cửa hàng kính

best opticians

nhà kính tốt nhất

opticians advice

lời khuyên của nhà kính

opticians appointment

lịch hẹn của nhà kính

opticians recommendations

khuyến nghị của nhà kính

opticians products

sản phẩm của nhà kính

Câu ví dụ

opticians provide essential eye care services.

Các kỹ thuật viên khúc xạ cung cấp các dịch vụ chăm sóc mắt thiết yếu.

many opticians offer a wide range of eyewear.

Nhiều kỹ thuật viên khúc xạ cung cấp nhiều loại kính.

it's important to visit opticians regularly.

Điều quan trọng là phải đến gặp kỹ thuật viên khúc xạ thường xuyên.

opticians can help you choose the right lenses.

Các kỹ thuật viên khúc xạ có thể giúp bạn chọn thấu kính phù hợp.

some opticians specialize in children's eyewear.

Một số kỹ thuật viên khúc xạ chuyên về kính cho trẻ em.

opticians also provide contact lens fittings.

Các kỹ thuật viên khúc xạ cũng cung cấp dịch vụ lắp đặt kính áp tròng.

finding a qualified optician is crucial for eye health.

Việc tìm một kỹ thuật viên khúc xạ có trình độ là rất quan trọng cho sức khỏe mắt.

opticians often work closely with ophthalmologists.

Các kỹ thuật viên khúc xạ thường làm việc chặt chẽ với bác sĩ nhãn khoa.

many opticians offer online appointment scheduling.

Nhiều kỹ thuật viên khúc xạ cung cấp dịch vụ đặt lịch hẹn trực tuyến.

opticians can detect early signs of eye diseases.

Các kỹ thuật viên khúc xạ có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh về mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay