optimists win
những người lạc quan chiến thắng
optimists thrive
những người lạc quan phát triển mạnh
optimists believe
những người lạc quan tin tưởng
optimists succeed
những người lạc quan thành công
optimists inspire
những người lạc quan truyền cảm hứng
optimists unite
những người lạc quan đoàn kết
optimists adapt
những người lạc quan thích nghi
optimists shine
những người lạc quan tỏa sáng
optimists lead
những người lạc quan dẫn đầu
optimists create
những người lạc quan sáng tạo
optimists always see the glass as half full.
những người lạc quan luôn nhìn thấy ly nước còn một nửa.
many optimists believe that challenges can lead to growth.
nhiều người lạc quan tin rằng những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển.
optimists tend to have a positive outlook on life.
những người lạc quan có xu hướng có cái nhìn tích cực về cuộc sống.
in difficult times, optimists remain hopeful and resilient.
trong những thời điểm khó khăn, những người lạc quan vẫn giữ thái độ hy vọng và kiên cường.
optimists often inspire others with their enthusiasm.
những người lạc quan thường truyền cảm hứng cho người khác bằng sự nhiệt tình của họ.
many optimists focus on solutions rather than problems.
nhiều người lạc quan tập trung vào các giải pháp hơn là vấn đề.
optimists believe that every setback is an opportunity.
những người lạc quan tin rằng mọi thất bại đều là một cơ hội.
optimists often have stronger mental health than pessimists.
những người lạc quan thường có sức khỏe tinh thần tốt hơn những người bi quan.
optimists are more likely to take risks in their careers.
những người lạc quan có nhiều khả năng chấp nhận rủi ro trong sự nghiệp hơn.
being an optimist can lead to a happier life overall.
việc trở thành một người lạc quan có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn nói chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay