orach

[Mỹ]/ˈɔːræk/
[Anh]/ˈɔræk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây của chi Atriplex, đặc biệt là rau chân vịt Pháp
Word Forms
số nhiềuoraches

Cụm từ & Cách kết hợp

red orach

rau orach đỏ

green orach

rau orach xanh

orach salad

salad rau orach

orach leaves

lá rau orach

orach plant

cây rau orach

orach recipe

công thức nấu món rau orach

orach soup

súp rau orach

orach dish

món ăn với rau orach

orach harvest

mùa thu hoạch rau orach

orach garden

vườn rau orach

Câu ví dụ

orach is a nutritious leafy green vegetable.

rau orach là một loại rau xanh giàu dinh dưỡng.

many people enjoy cooking with orach in salads.

nhiều người thích nấu ăn với rau orach trong các món salad.

orach can be used as a substitute for spinach.

rau orach có thể được sử dụng thay thế cho rau bina.

in some regions, orach grows wild in gardens.

ở một số vùng, rau orach mọc hoang dã trong vườn.

orach is often added to soups for extra flavor.

rau orach thường được thêm vào súp để tăng thêm hương vị.

chefs appreciate the unique taste of orach.

các đầu bếp đánh giá cao hương vị độc đáo của rau orach.

orach can be harvested throughout the growing season.

rau orach có thể được thu hoạch trong suốt mùa sinh trưởng.

some varieties of orach have vibrant red leaves.

một số giống rau orach có lá màu đỏ rực rỡ.

orach is rich in vitamins and minerals.

rau orach giàu vitamin và khoáng chất.

growing orach can be a rewarding gardening experience.

trồng rau orach có thể là một trải nghiệm làm vườn đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay