oralists

[Mỹ]/ˈɔːrəlɪst/
[Anh]/ˈɔrəlɪst/

Dịch

adj. liên quan đến phương pháp giảng dạy bằng miệng
n. người ủng hộ phương pháp giảng dạy bằng miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

oralist skills

kỹ năng người kể chuyện miệng

oralist training

đào tạo người kể chuyện miệng

oralist techniques

kỹ thuật kể chuyện miệng

oralist performance

diễn xuất kể chuyện miệng

oralist methods

phương pháp kể chuyện miệng

oralist storytelling

nghệ thuật kể chuyện miệng

oralist practices

thực hành kể chuyện miệng

oralist workshops

hội thảo kể chuyện miệng

oralist community

cộng đồng kể chuyện miệng

oralist events

sự kiện kể chuyện miệng

Câu ví dụ

as an oralist, she excelled in public speaking.

Với tư cách là một người sử dụng phương pháp truyền khẩu, cô ấy rất xuất sắc trong việc nói trước công chúng.

the oralist presented a compelling argument during the debate.

Người sử dụng phương pháp truyền khẩu đã trình bày một lập luận thuyết phục trong cuộc tranh luận.

he trained to become an oralist to improve his communication skills.

Anh ấy đã được đào tạo để trở thành một người sử dụng phương pháp truyền khẩu nhằm cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.

oralists often use storytelling to engage their audience.

Những người sử dụng phương pháp truyền khẩu thường sử dụng kể chuyện để thu hút khán giả.

the oralist's performance captivated everyone in the room.

Sự thể hiện của người sử dụng phương pháp truyền khẩu đã khiến mọi người trong phòng bị cuốn hút.

she attended workshops to enhance her skills as an oralist.

Cô ấy đã tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình với tư cách là một người sử dụng phương pháp truyền khẩu.

being an oralist requires confidence and clarity in speech.

Việc trở thành một người sử dụng phương pháp truyền khẩu đòi hỏi sự tự tin và rõ ràng trong lời nói.

the oralist used gestures to emphasize key points.

Người sử dụng phương pháp truyền khẩu đã sử dụng cử chỉ để nhấn mạnh những điểm quan trọng.

many oralists practice regularly to refine their delivery.

Nhiều người sử dụng phương pháp truyền khẩu luyện tập thường xuyên để tinh chỉnh cách trình bày của họ.

she was recognized as a talented oralist at the conference.

Cô ấy đã được công nhận là một người sử dụng phương pháp truyền khẩu tài năng tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay