orangeade

[Mỹ]/ˈɔːrɪndʒeɪd/
[Anh]/ˈɔrɪndʒeɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống làm từ cam hoặc nước cam; đồ uống có vị cam
Word Forms
số nhiềuorangeades

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh orangeade

chanh dây tươi

homemade orangeade

chanh dây tự làm

sparkling orangeade

chanh dây sủi

orangeade cocktail

cocktail chanh dây

orangeade drink

đồ uống chanh dây

orangeade recipe

công thức chanh dây

sweet orangeade

chanh dây ngọt

iced orangeade

chanh dây đá

orangeade mix

hỗn hợp chanh dây

orangeade flavor

vị chanh dây

Câu ví dụ

i enjoyed a refreshing glass of orangeade on a hot day.

Tôi đã tận hưởng một ly nước cam ép giải khát trong một ngày nóng nực.

she made homemade orangeade for the picnic.

Cô ấy đã làm nước cam ép tại nhà cho buổi dã ngoại.

orangeade is a popular drink during summer parties.

Nước cam ép là một thức uống phổ biến trong các bữa tiệc mùa hè.

they served orangeade instead of soda at the event.

Họ phục vụ nước cam ép thay vì soda tại sự kiện.

my grandmother's orangeade recipe is a family secret.

Công thức nước cam ép của bà tôi là một bí mật gia đình.

we mixed orangeade with sparkling water for a fizzy drink.

Chúng tôi trộn nước cam ép với nước có ga để có một thức uống sủi bọt.

during the summer, i love to sip orangeade by the pool.

Trong suốt mùa hè, tôi thích nhâm nhi nước cam ép bên hồ bơi.

orangeade can be a great alternative to sugary sodas.

Nước cam ép có thể là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho soda có đường.

kids love orangeade because of its sweet and tangy flavor.

Trẻ em thích nước cam ép vì hương vị ngọt và chua của nó.

she garnished the orangeade with fresh mint leaves.

Cô ấy trang trí nước cam ép bằng lá bạc hà tươi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay