public oratories
các diễn văn công cộng
school oratories
các diễn văn của trường học
local oratories
các diễn văn địa phương
formal oratories
các diễn văn trang trọng
historical oratories
các diễn văn lịch sử
political oratories
các diễn văn chính trị
religious oratories
các diễn văn tôn giáo
outdoor oratories
các diễn văn ngoài trời
community oratories
các diễn văn cộng đồng
youth oratories
các diễn văn của thanh niên
many students practice their speeches in oratories.
nhiều học sinh thực hành bài phát biểu của họ trong các phòng diễn thuyết.
oratories can be found in many universities.
các phòng diễn thuyết có thể được tìm thấy ở nhiều trường đại học.
she delivered her presentation in one of the grand oratories.
cô ấy đã trình bày bài thuyết trình của mình trong một trong những phòng diễn thuyết tráng lệ.
the oratories were designed for public speaking.
các phòng diễn thuyết được thiết kế để diễn thuyết trước công chúng.
students often gather in oratories to practice debates.
học sinh thường tụ tập trong các phòng diễn thuyết để thực hành tranh luận.
oratories help improve communication skills.
các phòng diễn thuyết giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.
he felt nervous speaking in the large oratories.
anh ấy cảm thấy lo lắng khi nói trong những phòng diễn thuyết lớn.
the acoustics in the oratories are excellent.
chất lượng âm thanh trong các phòng diễn thuyết rất tuyệt vời.
oratories are often used for lectures and seminars.
các phòng diễn thuyết thường được sử dụng cho các bài giảng và hội thảo.
she enjoys attending events held in beautiful oratories.
cô ấy thích tham dự các sự kiện được tổ chức trong những phòng diễn thuyết xinh đẹp.
public oratories
các diễn văn công cộng
school oratories
các diễn văn của trường học
local oratories
các diễn văn địa phương
formal oratories
các diễn văn trang trọng
historical oratories
các diễn văn lịch sử
political oratories
các diễn văn chính trị
religious oratories
các diễn văn tôn giáo
outdoor oratories
các diễn văn ngoài trời
community oratories
các diễn văn cộng đồng
youth oratories
các diễn văn của thanh niên
many students practice their speeches in oratories.
nhiều học sinh thực hành bài phát biểu của họ trong các phòng diễn thuyết.
oratories can be found in many universities.
các phòng diễn thuyết có thể được tìm thấy ở nhiều trường đại học.
she delivered her presentation in one of the grand oratories.
cô ấy đã trình bày bài thuyết trình của mình trong một trong những phòng diễn thuyết tráng lệ.
the oratories were designed for public speaking.
các phòng diễn thuyết được thiết kế để diễn thuyết trước công chúng.
students often gather in oratories to practice debates.
học sinh thường tụ tập trong các phòng diễn thuyết để thực hành tranh luận.
oratories help improve communication skills.
các phòng diễn thuyết giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.
he felt nervous speaking in the large oratories.
anh ấy cảm thấy lo lắng khi nói trong những phòng diễn thuyết lớn.
the acoustics in the oratories are excellent.
chất lượng âm thanh trong các phòng diễn thuyết rất tuyệt vời.
oratories are often used for lectures and seminars.
các phòng diễn thuyết thường được sử dụng cho các bài giảng và hội thảo.
she enjoys attending events held in beautiful oratories.
cô ấy thích tham dự các sự kiện được tổ chức trong những phòng diễn thuyết xinh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay