lectures

[Mỹ]/ˈlɛk.tʃəz/
[Anh]/ˈlɛk.tʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài nói chuyện hoặc bài thuyết trình được trình bày trước một khán giả; những lời khiển trách hoặc mắng mỏ dài dòng
v. để nói chuyện hoặc thuyết trình với ai đó; để khiển trách hoặc chỉ trích ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

online lectures

bài giảng trực tuyến

guest lectures

bài giảng khách mời

video lectures

bài giảng video

recorded lectures

bài giảng được ghi lại

public lectures

bài giảng công khai

lecture series

chuỗi bài giảng

lecture notes

tài liệu bài giảng

lecture halls

phòng giảng đường

lecture topics

chủ đề bài giảng

lecture schedule

lịch trình bài giảng

Câu ví dụ

she attends several lectures every week.

Cô ấy tham dự một số bài giảng mỗi tuần.

the professor gave a series of lectures on philosophy.

Giáo sư đã đưa ra một loạt các bài giảng về triết học.

students are encouraged to ask questions during lectures.

Sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi trong các bài giảng.

he recorded the lectures to review them later.

Anh ấy đã ghi lại các bài giảng để xem lại sau.

online lectures have become very popular.

Các bài giảng trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.

she is preparing for her guest lectures next month.

Cô ấy đang chuẩn bị cho các bài giảng khách mời của mình vào tháng tới.

lectures can be a great way to learn new information.

Các bài giảng có thể là một cách tuyệt vời để học hỏi thông tin mới.

he prefers interactive lectures over traditional ones.

Anh ấy thích các bài giảng tương tác hơn là các bài giảng truyền thống.

many universities offer free online lectures.

Nhiều trường đại học cung cấp các bài giảng trực tuyến miễn phí.

the lectures were well-received by the audience.

Các bài giảng được khán giả đón nhận nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay