orderless

[Mỹ]/ˈɔːdələs/
[Anh]/ˈɔrdərləs/

Dịch

adj.không có trật tự hoặc sắp xếp

Cụm từ & Cách kết hợp

orderless chaos

hỗn loạn vô trật tự

orderless state

trạng thái vô trật tự

orderless system

hệ thống vô trật tự

orderless environment

môi trường vô trật tự

orderless design

thiết kế vô trật tự

orderless process

quy trình vô trật tự

orderless nature

bản chất vô trật tự

orderless arrangement

bố trí vô trật tự

orderless behavior

hành vi vô trật tự

orderless situation

tình huống vô trật tự

Câu ví dụ

the room was completely orderless after the party.

phòng trọ hoàn toàn không có trật tự sau buổi tiệc.

his thoughts were orderless, making it hard to focus.

những suy nghĩ của anh ta hỗn loạn, khiến anh ta khó tập trung.

she prefers an orderless environment for her creativity.

cô ấy thích một môi trường không có trật tự cho sự sáng tạo của mình.

the orderless stack of papers confused everyone.

ngăn giấy lộn xộn khiến mọi người bối rối.

living in an orderless house can be stressful.

sống trong một ngôi nhà không có trật tự có thể gây căng thẳng.

his orderless cooking style surprised his guests.

phong cách nấu ăn lộn xộn của anh ấy khiến khách của anh ấy ngạc nhiên.

she enjoys the freedom of an orderless lifestyle.

cô ấy thích sự tự do của một lối sống không có trật tự.

the orderless garden was full of wildflowers.

khu vườn lộn xộn tràn ngập những loài hoa dại.

his orderless approach to art is quite unique.

cách tiếp cận nghệ thuật không có trật tự của anh ấy khá độc đáo.

the orderless nature of the project led to confusion.

tính chất hỗn loạn của dự án đã dẫn đến sự bối rối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay