structured data
dữ liệu có cấu trúc
structured approach
phương pháp có cấu trúc
structured environment
môi trường có cấu trúc
structured learning
học tập có cấu trúc
structured format
định dạng có cấu trúc
structured plan
kế hoạch có cấu trúc
structured response
phản hồi có cấu trúc
the company presented a structured proposal to the investors.
công ty đã trình bày một đề xuất có cấu trúc cho các nhà đầu tư.
we need a more structured approach to problem-solving.
chúng tôi cần một cách tiếp cận có cấu trúc hơn để giải quyết vấn đề.
the data is structured in a clear and organized format.
dữ liệu được cấu trúc ở một định dạng rõ ràng và có tổ chức.
a structured interview allows for consistent candidate evaluation.
một cuộc phỏng vấn có cấu trúc cho phép đánh giá ứng viên nhất quán.
the project followed a structured timeline with specific milestones.
dự án tuân theo một mốc thời gian có cấu trúc với các cột mốc cụ thể.
the database is highly structured to ensure data integrity.
cơ sở dữ liệu được cấu trúc cao để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
he created a structured learning environment for the students.
anh ấy đã tạo ra một môi trường học tập có cấu trúc cho học sinh.
the report included a structured analysis of the market trends.
báo cáo bao gồm một phân tích có cấu trúc về xu hướng thị trường.
a structured conversation helped clarify the team's goals.
một cuộc trò chuyện có cấu trúc đã giúp làm rõ các mục tiêu của nhóm.
the software uses a structured query language for data retrieval.
phần mềm sử dụng một ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc để truy xuất dữ liệu.
we developed a structured training program for new employees.
chúng tôi đã phát triển một chương trình đào tạo có cấu trúc cho nhân viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay