organists

[Mỹ]/ˈɔːɡənɪsts/
[Anh]/ˈɔrɡənɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc công chơi đàn organ

Cụm từ & Cách kết hợp

church organists

nhạc trưởng nhà thờ

professional organists

nhạc trưởng chuyên nghiệp

skilled organists

nhạc trưởng có kỹ năng

famous organists

nhạc trưởng nổi tiếng

local organists

nhạc trưởng địa phương

talented organists

nhạc trưởng tài năng

concert organists

nhạc trưởng biểu diễn

amateur organists

nhạc trưởng nghiệp dư

young organists

nhạc trưởng trẻ

experienced organists

nhạc trưởng có kinh nghiệm

Câu ví dụ

many organists perform at churches every sunday.

Nhiều nhạc công chơi đàn tại các nhà thờ mỗi chủ nhật.

organists often practice for hours to perfect their skills.

Các nhạc công thường luyện tập hàng giờ để hoàn thiện kỹ năng của họ.

some organists specialize in classical music.

Một số nhạc công chuyên về nhạc cổ điển.

organists need to understand music theory well.

Các nhạc công cần hiểu rõ về lý thuyết âm nhạc.

many organists play during weddings and special events.

Nhiều nhạc công chơi đàn trong các đám cưới và sự kiện đặc biệt.

organists can be found in various musical ensembles.

Các nhạc công có thể được tìm thấy trong nhiều loại hợp tác âm nhạc.

some organists teach music lessons to students.

Một số nhạc công dạy các bài học âm nhạc cho học sinh.

organists often collaborate with choirs for performances.

Các nhạc công thường hợp tác với các ban hợp xướng để biểu diễn.

many organists enjoy improvising during their performances.

Nhiều nhạc công thích ứng tấu tự do trong các buổi biểu diễn của họ.

organists play a vital role in enhancing the worship experience.

Các nhạc công đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm tôn thờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay