| số nhiều | organzas |
models wafted down the catwalk in filmy organza skirts.
các người mẫu thướt tha bước xuống sàn diễn trong những chiếc váy organza mỏng manh.
We want to buy Voiles, Embroidery Curtains, Guipures, Macrames, Cafe Curtains, Fantasy Voiles, Crush Voiles, Organzas, Taffetas Curtains
Chúng tôi muốn mua Voile, Rèm thêu, Guipure, Macrame, Rèm quán cà phê, Voile giả tưởng, Voile đè, Organza, Rèm taffeta.
The bride's dress was made of delicate organza fabric.
Váy của cô dâu được làm từ vải óc-gan-za tinh xảo.
She wore a beautiful organza gown to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy óc-gan-za đẹp đến buổi dạ hội.
The curtains in the living room were made of white organza.
Rèm cửa trong phòng khách được làm từ vải óc-gan-za màu trắng.
The designer used organza to add texture to the dress.
Nhà thiết kế đã sử dụng óc-gan-za để thêm kết cấu cho chiếc váy.
The organza ribbon added a touch of elegance to the gift.
Dây ruy-băng óc-gan-za đã thêm một chút thanh lịch cho món quà.
She wrapped the bouquet in organza to give it a beautiful finish.
Cô ấy đã bọc bó hoa bằng óc-gan-za để tạo vẻ đẹp hoàn thiện.
The table was decorated with organza table runners for the event.
Bàn được trang trí bằng khăn trải bàn óc-gan-za cho sự kiện.
The organza curtains allowed soft light to filter into the room.
Rèm cửa óc-gan-za cho phép ánh sáng mềm mại lọc vào phòng.
She used organza bags to package the delicate jewelry pieces.
Cô ấy đã sử dụng túi óc-gan-za để đóng gói các món trang sức tinh xảo.
The ball gown featured layers of organza for a voluminous look.
Chiếc váy dạ hội có nhiều lớp óc-gan-za để tạo vẻ ngoài cồng kềnh.
models wafted down the catwalk in filmy organza skirts.
các người mẫu thướt tha bước xuống sàn diễn trong những chiếc váy organza mỏng manh.
We want to buy Voiles, Embroidery Curtains, Guipures, Macrames, Cafe Curtains, Fantasy Voiles, Crush Voiles, Organzas, Taffetas Curtains
Chúng tôi muốn mua Voile, Rèm thêu, Guipure, Macrame, Rèm quán cà phê, Voile giả tưởng, Voile đè, Organza, Rèm taffeta.
The bride's dress was made of delicate organza fabric.
Váy của cô dâu được làm từ vải óc-gan-za tinh xảo.
She wore a beautiful organza gown to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy óc-gan-za đẹp đến buổi dạ hội.
The curtains in the living room were made of white organza.
Rèm cửa trong phòng khách được làm từ vải óc-gan-za màu trắng.
The designer used organza to add texture to the dress.
Nhà thiết kế đã sử dụng óc-gan-za để thêm kết cấu cho chiếc váy.
The organza ribbon added a touch of elegance to the gift.
Dây ruy-băng óc-gan-za đã thêm một chút thanh lịch cho món quà.
She wrapped the bouquet in organza to give it a beautiful finish.
Cô ấy đã bọc bó hoa bằng óc-gan-za để tạo vẻ đẹp hoàn thiện.
The table was decorated with organza table runners for the event.
Bàn được trang trí bằng khăn trải bàn óc-gan-za cho sự kiện.
The organza curtains allowed soft light to filter into the room.
Rèm cửa óc-gan-za cho phép ánh sáng mềm mại lọc vào phòng.
She used organza bags to package the delicate jewelry pieces.
Cô ấy đã sử dụng túi óc-gan-za để đóng gói các món trang sức tinh xảo.
The ball gown featured layers of organza for a voluminous look.
Chiếc váy dạ hội có nhiều lớp óc-gan-za để tạo vẻ ngoài cồng kềnh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now