orgasming together
tâm trạng hưng phấn cùng nhau
orgasming intensely
tâm trạng hưng phấn mãnh liệt
orgasming loudly
tâm trạng hưng phấn ồn ã
orgasming repeatedly
tâm trạng hưng phấn lặp đi lặp lại
orgasming passionately
tâm trạng hưng phấn đam mê
orgasming togetherness
tâm trạng hưng phấn cùng nhau
orgasming freely
tâm trạng hưng phấn tự do
orgasming blissfully
tâm trạng hưng phấn đầy hạnh phúc
orgasming unexpectedly
tâm trạng hưng phấn bất ngờ
orgasming joyfully
tâm trạng hưng phấn đầy niềm vui
she was orgasming from the intense pleasure.
Cô ấy đang đạt khoái cảm từ sự khoái lạc mãnh liệt.
they were orgasming together during their intimate moment.
Họ đang đạt khoái cảm cùng nhau trong khoảnh khắc thân mật của họ.
he described the feeling of orgasming as euphoric.
Anh ấy mô tả cảm giác đạt khoái cảm là cực kỳ hưng phấn.
she felt herself orgasming unexpectedly.
Cô ấy cảm thấy mình đạt khoái cảm một cách bất ngờ.
orgasming can be a powerful release of tension.
Đạt khoái cảm có thể là một sự giải tỏa căng thẳng mạnh mẽ.
they explored new ways of orgasming together.
Họ khám phá những cách mới để đạt khoái cảm cùng nhau.
he was surprised by how quickly she was orgasming.
Anh ấy ngạc nhiên về việc cô ấy đạt khoái cảm nhanh như thế nào.
many factors can influence the experience of orgasming.
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm đạt khoái cảm.
she found herself orgasming multiple times in one session.
Cô ấy nhận thấy mình đạt khoái cảm nhiều lần trong một buổi.
orgasming is often depicted in movies as a dramatic moment.
Đạt khoái cảm thường được miêu tả trong phim như một khoảnh khắc kịch tính.
orgasming together
tâm trạng hưng phấn cùng nhau
orgasming intensely
tâm trạng hưng phấn mãnh liệt
orgasming loudly
tâm trạng hưng phấn ồn ã
orgasming repeatedly
tâm trạng hưng phấn lặp đi lặp lại
orgasming passionately
tâm trạng hưng phấn đam mê
orgasming togetherness
tâm trạng hưng phấn cùng nhau
orgasming freely
tâm trạng hưng phấn tự do
orgasming blissfully
tâm trạng hưng phấn đầy hạnh phúc
orgasming unexpectedly
tâm trạng hưng phấn bất ngờ
orgasming joyfully
tâm trạng hưng phấn đầy niềm vui
she was orgasming from the intense pleasure.
Cô ấy đang đạt khoái cảm từ sự khoái lạc mãnh liệt.
they were orgasming together during their intimate moment.
Họ đang đạt khoái cảm cùng nhau trong khoảnh khắc thân mật của họ.
he described the feeling of orgasming as euphoric.
Anh ấy mô tả cảm giác đạt khoái cảm là cực kỳ hưng phấn.
she felt herself orgasming unexpectedly.
Cô ấy cảm thấy mình đạt khoái cảm một cách bất ngờ.
orgasming can be a powerful release of tension.
Đạt khoái cảm có thể là một sự giải tỏa căng thẳng mạnh mẽ.
they explored new ways of orgasming together.
Họ khám phá những cách mới để đạt khoái cảm cùng nhau.
he was surprised by how quickly she was orgasming.
Anh ấy ngạc nhiên về việc cô ấy đạt khoái cảm nhanh như thế nào.
many factors can influence the experience of orgasming.
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm đạt khoái cảm.
she found herself orgasming multiple times in one session.
Cô ấy nhận thấy mình đạt khoái cảm nhiều lần trong một buổi.
orgasming is often depicted in movies as a dramatic moment.
Đạt khoái cảm thường được miêu tả trong phim như một khoảnh khắc kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay