repressing emotions
việc kìm nén cảm xúc
repressing dissent
việc kìm nén bất đồng
repressing memories
việc kìm nén những kỷ niệm
repressing impulses
việc kìm nén những thôi thúc
repressed anger
sự tức giận bị kìm nén
repressed desire
khát vọng bị kìm nén
repressed feelings
những cảm xúc bị kìm nén
repressing behavior
việc kìm nén hành vi
repressing instincts
việc kìm nén bản năng
repressed state
trạng thái bị kìm nén
the government is repressing dissent through strict censorship laws.
chính phủ đang đàn áp sự bất đồng quan điểm thông qua các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt.
she felt her emotions, repressing tears to maintain composure.
cô cảm thấy những cảm xúc của mình, kìm nén những giọt nước mắt để giữ bình tĩnh.
the dictator's regime was known for repressing freedom of speech.
chế độ của nhà độc tài nổi tiếng với việc đàn áp tự do ngôn luận.
he was repressing anger, but it was clear he was frustrated.
anh ta đang kìm nén sự tức giận, nhưng rõ ràng là anh ta đang thất vọng.
the company is repressing innovation by discouraging new ideas.
công ty đang đàn áp sự đổi mới bằng cách ngăn cản những ý tưởng mới.
the army was repressing the protests with excessive force.
quân đội đã đàn áp các cuộc biểu tình bằng sức mạnh quá mức.
the system is repressing creativity, favoring conformity above all.
hệ thống đang đàn áp sự sáng tạo, ưu tiên sự tuân thủ trên mọi thứ.
they accused the authorities of repressing minority rights.
họ cáo buộc chính quyền đàn áp quyền lợi của các nhóm thiểu số.
the artist was repressing his true feelings in his paintings.
nghệ sĩ đang kìm nén những cảm xúc thật của mình trong các bức tranh của mình.
the police are repressing public gatherings without a permit.
cảnh sát đang đàn áp các cuộc tụ họp công cộng mà không có giấy phép.
the trauma caused her to repress memories of the accident.
nỗi đau đã khiến cô kìm nén những ký ức về vụ tai nạn.
repressing emotions
việc kìm nén cảm xúc
repressing dissent
việc kìm nén bất đồng
repressing memories
việc kìm nén những kỷ niệm
repressing impulses
việc kìm nén những thôi thúc
repressed anger
sự tức giận bị kìm nén
repressed desire
khát vọng bị kìm nén
repressed feelings
những cảm xúc bị kìm nén
repressing behavior
việc kìm nén hành vi
repressing instincts
việc kìm nén bản năng
repressed state
trạng thái bị kìm nén
the government is repressing dissent through strict censorship laws.
chính phủ đang đàn áp sự bất đồng quan điểm thông qua các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt.
she felt her emotions, repressing tears to maintain composure.
cô cảm thấy những cảm xúc của mình, kìm nén những giọt nước mắt để giữ bình tĩnh.
the dictator's regime was known for repressing freedom of speech.
chế độ của nhà độc tài nổi tiếng với việc đàn áp tự do ngôn luận.
he was repressing anger, but it was clear he was frustrated.
anh ta đang kìm nén sự tức giận, nhưng rõ ràng là anh ta đang thất vọng.
the company is repressing innovation by discouraging new ideas.
công ty đang đàn áp sự đổi mới bằng cách ngăn cản những ý tưởng mới.
the army was repressing the protests with excessive force.
quân đội đã đàn áp các cuộc biểu tình bằng sức mạnh quá mức.
the system is repressing creativity, favoring conformity above all.
hệ thống đang đàn áp sự sáng tạo, ưu tiên sự tuân thủ trên mọi thứ.
they accused the authorities of repressing minority rights.
họ cáo buộc chính quyền đàn áp quyền lợi của các nhóm thiểu số.
the artist was repressing his true feelings in his paintings.
nghệ sĩ đang kìm nén những cảm xúc thật của mình trong các bức tranh của mình.
the police are repressing public gatherings without a permit.
cảnh sát đang đàn áp các cuộc tụ họp công cộng mà không có giấy phép.
the trauma caused her to repress memories of the accident.
nỗi đau đã khiến cô kìm nén những ký ức về vụ tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay