orgeat

[Mỹ]/ɔːˈʒeɪ/
[Anh]/ɔrˈʒeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại siro ngọt làm từ hạnh nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

orgeat syrup

syrup óc chó

orgeat cocktail

cocktail óc chó

orgeat flavor

hương vị óc chó

orgeat drink

đồ uống óc chó

orgeat mix

trộn óc chó

orgeat almond

óc chó óc chó

orgeat recipe

công thức óc chó

orgeat tea

trà óc chó

orgeat ice

đá óc chó

orgeat infusion

ngâm óc chó

Câu ví dụ

he added orgeat to his cocktail for a nutty flavor.

anh ấy đã thêm orgeat vào cocktail của mình để có hương vị cốm.

orgeat syrup can enhance the taste of many desserts.

sirô orgeat có thể tăng cường hương vị của nhiều món tráng miệng.

she loves the sweetness of orgeat in her drinks.

cô ấy yêu thích vị ngọt của orgeat trong đồ uống của mình.

mixing orgeat with rum creates a tropical drink.

pha trộn orgeat với rum tạo ra một loại đồ uống nhiệt đới.

orgeat is often used in tiki cocktails.

orgeat thường được sử dụng trong các loại cocktail tiki.

he experimented with orgeat in his baking recipes.

anh ấy đã thử nghiệm với orgeat trong các công thức làm bánh của mình.

orgeat gives a unique twist to traditional beverages.

orgeat mang đến một sự biến tấu độc đáo cho các loại đồ uống truyền thống.

she prepared a refreshing drink with orgeat and lime.

cô ấy đã chuẩn bị một loại đồ uống giải khát với orgeat và chanh.

orgeat can be found in specialty liquor stores.

orgeat có thể được tìm thấy tại các cửa hàng rượu đặc biệt.

he recommended orgeat as a mixer for summer cocktails.

anh ấy khuyên dùng orgeat như một chất pha trộn cho các loại cocktail mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay