wild orgies
orgi dại dột
debauchery orgies
orgi trụy lạc
sexual orgies
orgi tình dục
orgies party
tiệc orgi
group orgies
orgi nhóm
orgies night
đêm orgi
freaky orgies
orgi kỳ lạ
private orgies
orgi riêng tư
exclusive orgies
orgi độc quyền
secret orgies
orgi bí mật
they organized wild orgies during the summer festival.
họ đã tổ chức những cuộc vui chơi hoang dã trong lễ hội mùa hè.
many ancient cultures practiced orgies as part of their rituals.
nhiều nền văn hóa cổ đại đã thực hành những cuộc vui chơi trong các nghi lễ của họ.
he wrote a book about the history of orgies in society.
anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử của những cuộc vui chơi trong xã hội.
they were known for hosting extravagant orgies every weekend.
họ nổi tiếng với việc tổ chức những cuộc vui chơi xa xỉ vào mỗi cuối tuần.
the film depicted a series of orgies that shocked the audience.
phim đã mô tả một loạt các cuộc vui chơi gây sốc cho khán giả.
orgies can be controversial due to their nature and context.
những cuộc vui chơi có thể gây tranh cãi vì bản chất và ngữ cảnh của chúng.
they explored the concept of orgies in modern art.
họ khám phá khái niệm về những cuộc vui chơi trong nghệ thuật hiện đại.
some people view orgies as a form of sexual liberation.
một số người coi những cuộc vui chơi là một hình thức giải phóng tình dục.
she felt liberated after attending her first orgy.
cô cảm thấy tự do sau khi tham dự cuộc vui chơi đầu tiên của mình.
they discussed the myths surrounding orgies in their lecture.
họ đã thảo luận về những huyền thoại xung quanh những cuộc vui chơi trong bài giảng của họ.
wild orgies
orgi dại dột
debauchery orgies
orgi trụy lạc
sexual orgies
orgi tình dục
orgies party
tiệc orgi
group orgies
orgi nhóm
orgies night
đêm orgi
freaky orgies
orgi kỳ lạ
private orgies
orgi riêng tư
exclusive orgies
orgi độc quyền
secret orgies
orgi bí mật
they organized wild orgies during the summer festival.
họ đã tổ chức những cuộc vui chơi hoang dã trong lễ hội mùa hè.
many ancient cultures practiced orgies as part of their rituals.
nhiều nền văn hóa cổ đại đã thực hành những cuộc vui chơi trong các nghi lễ của họ.
he wrote a book about the history of orgies in society.
anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử của những cuộc vui chơi trong xã hội.
they were known for hosting extravagant orgies every weekend.
họ nổi tiếng với việc tổ chức những cuộc vui chơi xa xỉ vào mỗi cuối tuần.
the film depicted a series of orgies that shocked the audience.
phim đã mô tả một loạt các cuộc vui chơi gây sốc cho khán giả.
orgies can be controversial due to their nature and context.
những cuộc vui chơi có thể gây tranh cãi vì bản chất và ngữ cảnh của chúng.
they explored the concept of orgies in modern art.
họ khám phá khái niệm về những cuộc vui chơi trong nghệ thuật hiện đại.
some people view orgies as a form of sexual liberation.
một số người coi những cuộc vui chơi là một hình thức giải phóng tình dục.
she felt liberated after attending her first orgy.
cô cảm thấy tự do sau khi tham dự cuộc vui chơi đầu tiên của mình.
they discussed the myths surrounding orgies in their lecture.
họ đã thảo luận về những huyền thoại xung quanh những cuộc vui chơi trong bài giảng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay