revelries

[Mỹ]/ˈrɛvəlriz/
[Anh]/ˈrɛvəlriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lễ hội hoặc ăn mừng sôi nổi và ồn ào

Cụm từ & Cách kết hợp

night of revelries

đêm của những cuộc vui hưởng

festive revelries

những cuộc vui hưởng náo nhiệt

revelries and joy

những cuộc vui hưởng và niềm vui

seasonal revelries

những cuộc vui hưởng theo mùa

revelries abound

những cuộc vui hưởng tràn ngập

revelries unfold

những cuộc vui hưởng diễn ra

revelries ensue

những cuộc vui hưởng tiếp diễn

celebratory revelries

những cuộc vui hưởng ăn mừng

revelries commence

những cuộc vui hưởng bắt đầu

revelries galore

những cuộc vui hưởng vô cùng

Câu ví dụ

the revelries of the festival lasted all night.

những vui chơi của lễ hội kéo dài suốt đêm.

we enjoyed the revelries with friends and family.

chúng tôi tận hưởng những vui chơi với bạn bè và gia đình.

her laughter added to the revelries of the evening.

tiếng cười của cô ấy làm tăng thêm sự náo nhiệt của buổi tối.

the revelries included music, dancing, and feasting.

những vui chơi bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và tiệc nướng.

after the revelries, we felt exhausted but happy.

sau những vui chơi, chúng tôi cảm thấy mệt mỏi nhưng hạnh phúc.

the town is famous for its colorful revelries.

thị trấn nổi tiếng với những vui chơi đầy màu sắc.

revelries often bring the community together.

những vui chơi thường gắn kết cộng đồng.

they planned a series of revelries for the holiday season.

họ lên kế hoạch cho một loạt các hoạt động vui chơi cho mùa lễ hội.

the revelries were filled with joy and laughter.

những vui chơi tràn ngập niềm vui và tiếng cười.

during the revelries, everyone forgot their worries.

trong những vui chơi, mọi người đều quên đi những lo lắng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay