orians

[Mỹ]/ˈɔːriənz/
[Anh]/ˈɔriənz/

Dịch

n. Số nhiều của Orian (một cái tên)

Cụm từ & Cách kết hợp

future orians

Tương lai của người Orians

orians group

Nhóm Orians

the orians

Người Orians

young orians

Người Orians trẻ

orians family

Gia đình Orians

two orians

Hai người Orians

fellow orians

Người Orians đồng hành

loyal orians

Người Orians trung thành

orians community

Chung cuộc Orians

proud orians

Người Orians tự hào

Câu ví dụ

the orians celebrated their annual festival with traditional dances and music.

Người Orians đã tổ chức lễ hội hàng năm của họ với các điệu múa và âm nhạc truyền thống.

ancient orians built impressive stone structures that still stand today.

Người Orians cổ đại đã xây dựng những công trình đá ấn tượng vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

modern orians have preserved their cultural heritage through generations.

Người Orians hiện đại đã gìn giữ di sản văn hóa của họ qua nhiều thế hệ.

the orians migrated to the coastal regions during the winter months.

Người Orians di cư đến các khu vực ven biển vào những tháng mùa đông.

scholars have studied the orians' unique language and writing system.

Các học giả đã nghiên cứu ngôn ngữ và hệ thống chữ viết độc đáo của người Orians.

the orians are known for their exquisite craftsmanship in pottery.

Người Orians nổi tiếng với tay nghề điêu luyện trong lĩnh vực gốm sứ.

traditional orian cuisine features locally sourced ingredients and spices.

Ẩm thực truyền thống của người Orians sử dụng các nguyên liệu và gia vị địa phương.

the orians' ancient manuscripts provide valuable insights into their history.

Các bản thảo cổ của người Orians cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử của họ.

young orians are learning traditional weaving techniques from their elders.

Người trẻ Orians đang học các kỹ thuật dệt truyền thống từ các bậc cao niên.

the orians established trade routes that connected distant kingdoms.

Người Orians đã thiết lập các tuyến đường thương mại nối các vương quốc xa xôi.

visitors can explore the orians' archaeological sites throughout the region.

Khách tham quan có thể khám phá các di tích khảo cổ của người Orians khắp khu vực.

during the festival, the orians performed sacred rituals at the temple.

Trong lễ hội, người Orians đã thực hiện các nghi lễ thiêng liêng tại đền thờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay