| số nhiều | orinasals |
orinasal congestion
tắc nghẽn mũi
orinasal drainage
dịch mũi
orinasal infection
nhiễm trùng mũi
orinasal symptoms
triệu chứng của mũi
orinasal passages
kênh mũi
orinasal area
vùng mũi
orinasal cavity
khoang mũi
orinasal spray
xịt mũi
orinasal reflex
phản xạ mũi
orinasal examination
khám mũi
the orinasal resonance enhances the vocal quality.
phản xạ của khoang mũi làm tăng chất lượng giọng hát.
she has an orinasal voice that captivates the audience.
Cô ấy có một giọng nói mũi đặc trưng, cuốn hút khán giả.
orinasal sounds can be challenging for language learners.
Những âm thanh mũi có thể là một thách thức đối với người học ngôn ngữ.
the doctor examined her for orinasal issues.
Bác sĩ đã khám cho cô ấy về các vấn đề liên quan đến khoang mũi.
orinasal characteristics can vary among different languages.
Đặc điểm của âm mũi có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ khác nhau.
he practiced orinasal articulation to improve his singing.
Anh ấy đã luyện tập cách phát âm mũi để cải thiện giọng hát của mình.
understanding orinasal phonetics is crucial for linguists.
Hiểu được âm vị học của âm mũi rất quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.
the orinasal cavity plays a role in speech production.
Khoang mũi đóng một vai trò trong việc sản xuất ngôn ngữ.
he has an orinasal accent that is distinctive.
Anh ấy có một giọng điệu mũi đặc trưng.
orinasal qualities can be influenced by health conditions.
Các đặc tính của âm mũi có thể bị ảnh hưởng bởi các tình trạng sức khỏe.
orinasal congestion
tắc nghẽn mũi
orinasal drainage
dịch mũi
orinasal infection
nhiễm trùng mũi
orinasal symptoms
triệu chứng của mũi
orinasal passages
kênh mũi
orinasal area
vùng mũi
orinasal cavity
khoang mũi
orinasal spray
xịt mũi
orinasal reflex
phản xạ mũi
orinasal examination
khám mũi
the orinasal resonance enhances the vocal quality.
phản xạ của khoang mũi làm tăng chất lượng giọng hát.
she has an orinasal voice that captivates the audience.
Cô ấy có một giọng nói mũi đặc trưng, cuốn hút khán giả.
orinasal sounds can be challenging for language learners.
Những âm thanh mũi có thể là một thách thức đối với người học ngôn ngữ.
the doctor examined her for orinasal issues.
Bác sĩ đã khám cho cô ấy về các vấn đề liên quan đến khoang mũi.
orinasal characteristics can vary among different languages.
Đặc điểm của âm mũi có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ khác nhau.
he practiced orinasal articulation to improve his singing.
Anh ấy đã luyện tập cách phát âm mũi để cải thiện giọng hát của mình.
understanding orinasal phonetics is crucial for linguists.
Hiểu được âm vị học của âm mũi rất quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.
the orinasal cavity plays a role in speech production.
Khoang mũi đóng một vai trò trong việc sản xuất ngôn ngữ.
he has an orinasal accent that is distinctive.
Anh ấy có một giọng điệu mũi đặc trưng.
orinasal qualities can be influenced by health conditions.
Các đặc tính của âm mũi có thể bị ảnh hưởng bởi các tình trạng sức khỏe.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now