orinasal

[Mỹ]/ˌɔːrɪˈneɪzl/
[Anh]/ˌɔrɪˈneɪzl/

Dịch

n. nguyên âm mũi
adj. liên quan đến nguyên âm mũi
Word Forms
số nhiềuorinasals

Cụm từ & Cách kết hợp

orinasal congestion

tắc nghẽn mũi

orinasal drainage

dịch mũi

orinasal infection

nhiễm trùng mũi

orinasal symptoms

triệu chứng của mũi

orinasal passages

kênh mũi

orinasal area

vùng mũi

orinasal cavity

khoang mũi

orinasal spray

xịt mũi

orinasal reflex

phản xạ mũi

orinasal examination

khám mũi

Câu ví dụ

the orinasal resonance enhances the vocal quality.

phản xạ của khoang mũi làm tăng chất lượng giọng hát.

she has an orinasal voice that captivates the audience.

Cô ấy có một giọng nói mũi đặc trưng, cuốn hút khán giả.

orinasal sounds can be challenging for language learners.

Những âm thanh mũi có thể là một thách thức đối với người học ngôn ngữ.

the doctor examined her for orinasal issues.

Bác sĩ đã khám cho cô ấy về các vấn đề liên quan đến khoang mũi.

orinasal characteristics can vary among different languages.

Đặc điểm của âm mũi có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ khác nhau.

he practiced orinasal articulation to improve his singing.

Anh ấy đã luyện tập cách phát âm mũi để cải thiện giọng hát của mình.

understanding orinasal phonetics is crucial for linguists.

Hiểu được âm vị học của âm mũi rất quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.

the orinasal cavity plays a role in speech production.

Khoang mũi đóng một vai trò trong việc sản xuất ngôn ngữ.

he has an orinasal accent that is distinctive.

Anh ấy có một giọng điệu mũi đặc trưng.

orinasal qualities can be influenced by health conditions.

Các đặc tính của âm mũi có thể bị ảnh hưởng bởi các tình trạng sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay