orizaba

[Mỹ]/ˌɒrɪˈzɑːbə/
[Anh]/ˌɔːrɪˈzɑːbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Mexico; một núi lửa ở Mexico
Word Forms
số nhiềuorizabas

Cụm từ & Cách kết hợp

orizaba mountain

núi Orizaba

orizaba volcano

núi lửa Orizaba

orizaba region

khu vực Orizaba

orizaba city

thành phố Orizaba

orizaba summit

đỉnh núi Orizaba

orizaba peak

đỉnh Orizaba

orizaba hike

leo núi Orizaba

orizaba adventure

cuộc phiêu lưu Orizaba

orizaba experience

trải nghiệm Orizaba

orizaba landscape

khung cảnh Orizaba

Câu ví dụ

orizaba is known for its stunning landscapes.

Orizaba nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit orizaba every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Orizaba mỗi năm.

the climate in orizaba is quite pleasant.

Thời tiết ở Orizaba khá dễ chịu.

orizaba has a rich cultural heritage.

Orizaba có một di sản văn hóa phong phú.

hiking in orizaba can be an exhilarating experience.

Đi bộ đường dài ở Orizaba có thể là một trải nghiệm thú vị.

orizaba is home to several historic buildings.

Orizaba là nơi có nhiều tòa nhà lịch sử.

local cuisine in orizaba is delicious and diverse.

Ẩm thực địa phương ở Orizaba rất ngon và đa dạng.

orizaba is a great place for photography.

Orizaba là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.

people in orizaba are known for their hospitality.

Người dân Orizaba nổi tiếng với sự mến khách của họ.

orizaba offers various outdoor activities for adventure seekers.

Orizaba cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời cho những người tìm kiếm phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay