orlies in
orlies trong
orlies ahead
orlies phía trước
orlies beyond
orlies đằng xa
orlies within
orlies bên trong
orlies beneath
orlies bên dưới
orlies outside
orlies bên ngoài
orlies somewhere
orlies ở đâu đó
orlies somewhere else
orlies ở đâu đó khác
orlies in wait
orlies đang chờ đợi
orlies ahead of
orlies phía trước của
she orlies her schedule to fit in more meetings.
Cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình để có thêm thời gian cho các cuộc họp.
he orlies his diet to lose weight effectively.
Anh ấy điều chỉnh chế độ ăn uống của mình để giảm cân hiệu quả.
they orlies their plans based on the weather forecast.
Họ điều chỉnh kế hoạch của họ dựa trên dự báo thời tiết.
we orlies our budget to save for a vacation.
Chúng tôi điều chỉnh ngân sách của mình để tiết kiệm tiền đi nghỉ.
she orlies her priorities to focus on her studies.
Cô ấy điều chỉnh các ưu tiên của mình để tập trung vào việc học.
he orlies his training schedule for better performance.
Anh ấy điều chỉnh lịch trình tập luyện của mình để đạt hiệu suất tốt hơn.
they orlies their projects to meet the deadline.
Họ điều chỉnh các dự án của họ để đáp ứng thời hạn.
we orlies our travel itinerary to include more attractions.
Chúng tôi điều chỉnh hành trình du lịch của mình để có thêm nhiều điểm tham quan.
she orlies her wardrobe for the upcoming season.
Cô ấy điều chỉnh tủ quần áo của mình cho mùa sắp tới.
he orlies his work hours to balance family time.
Anh ấy điều chỉnh giờ làm việc của mình để cân bằng thời gian gia đình.
orlies in
orlies trong
orlies ahead
orlies phía trước
orlies beyond
orlies đằng xa
orlies within
orlies bên trong
orlies beneath
orlies bên dưới
orlies outside
orlies bên ngoài
orlies somewhere
orlies ở đâu đó
orlies somewhere else
orlies ở đâu đó khác
orlies in wait
orlies đang chờ đợi
orlies ahead of
orlies phía trước của
she orlies her schedule to fit in more meetings.
Cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình để có thêm thời gian cho các cuộc họp.
he orlies his diet to lose weight effectively.
Anh ấy điều chỉnh chế độ ăn uống của mình để giảm cân hiệu quả.
they orlies their plans based on the weather forecast.
Họ điều chỉnh kế hoạch của họ dựa trên dự báo thời tiết.
we orlies our budget to save for a vacation.
Chúng tôi điều chỉnh ngân sách của mình để tiết kiệm tiền đi nghỉ.
she orlies her priorities to focus on her studies.
Cô ấy điều chỉnh các ưu tiên của mình để tập trung vào việc học.
he orlies his training schedule for better performance.
Anh ấy điều chỉnh lịch trình tập luyện của mình để đạt hiệu suất tốt hơn.
they orlies their projects to meet the deadline.
Họ điều chỉnh các dự án của họ để đáp ứng thời hạn.
we orlies our travel itinerary to include more attractions.
Chúng tôi điều chỉnh hành trình du lịch của mình để có thêm nhiều điểm tham quan.
she orlies her wardrobe for the upcoming season.
Cô ấy điều chỉnh tủ quần áo của mình cho mùa sắp tới.
he orlies his work hours to balance family time.
Anh ấy điều chỉnh giờ làm việc của mình để cân bằng thời gian gia đình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now