the antique ormandies were displayed in the museum's glass case.
những chiếc hộp đựng trang sức cổ được trưng bày trong tủ kính của bảo tàng.
collectors prize rare ormandies from the victorian era.
những người sưu tập rất trân trọng những chiếc hộp đựng trang sức quý hiếm từ thời đại Victoria.
the jeweler carefully restored the damaged ormandies.
người thợ kim hoàn đã cẩn thận phục hồi những chiếc hộp đựng trang sức bị hư hỏng.
she inherited a collection of antique ormandies from her grandmother.
cô ấy thừa kế một bộ sưu tập những chiếc hộp đựng trang sức cổ từ bà mình.
the auction featured several valuable ormandies.
buổi đấu giá có trưng bày nhiều chiếc hộp đựng trang sức quý giá.
museum curators authenticate ancient ormandies through careful examination.
những nhà quản lý bảo tàng xác minh tính xác thực của những chiếc hộp đựng trang sức cổ đại thông qua việc kiểm tra cẩn thận.
the craftsman specialized in creating intricate ormandies.
người thợ thủ công chuyên tạo ra những chiếc hộp đựng trang sức tinh xảo.
several ormandies were stolen from the private collection.
một số chiếc hộp đựng trang sức đã bị trộm từ bộ sưu tập tư nhân.
the gallery acquired new ormandies for its permanent display.
phòng trưng bày đã mua những chiếc hộp đựng trang sức mới để trưng bày vĩnh viễn.
experts studied the historical significance of these ormandies.
các chuyên gia đã nghiên cứu về ý nghĩa lịch sử của những chiếc hộp đựng trang sức này.
the private collector reluctantly sold his prized ormandies.
người sưu tập tư nhân đã bán những chiếc hộp đựng trang sức yêu thích của mình một cách miễn cưỡng.
careful preservation ensures the longevity of delicate ormandies.
vệc bảo quản cẩn thận đảm bảo sự bền lâu của những chiếc hộp đựng trang sức mong manh.
the antique ormandies were displayed in the museum's glass case.
những chiếc hộp đựng trang sức cổ được trưng bày trong tủ kính của bảo tàng.
collectors prize rare ormandies from the victorian era.
những người sưu tập rất trân trọng những chiếc hộp đựng trang sức quý hiếm từ thời đại Victoria.
the jeweler carefully restored the damaged ormandies.
người thợ kim hoàn đã cẩn thận phục hồi những chiếc hộp đựng trang sức bị hư hỏng.
she inherited a collection of antique ormandies from her grandmother.
cô ấy thừa kế một bộ sưu tập những chiếc hộp đựng trang sức cổ từ bà mình.
the auction featured several valuable ormandies.
buổi đấu giá có trưng bày nhiều chiếc hộp đựng trang sức quý giá.
museum curators authenticate ancient ormandies through careful examination.
những nhà quản lý bảo tàng xác minh tính xác thực của những chiếc hộp đựng trang sức cổ đại thông qua việc kiểm tra cẩn thận.
the craftsman specialized in creating intricate ormandies.
người thợ thủ công chuyên tạo ra những chiếc hộp đựng trang sức tinh xảo.
several ormandies were stolen from the private collection.
một số chiếc hộp đựng trang sức đã bị trộm từ bộ sưu tập tư nhân.
the gallery acquired new ormandies for its permanent display.
phòng trưng bày đã mua những chiếc hộp đựng trang sức mới để trưng bày vĩnh viễn.
experts studied the historical significance of these ormandies.
các chuyên gia đã nghiên cứu về ý nghĩa lịch sử của những chiếc hộp đựng trang sức này.
the private collector reluctantly sold his prized ormandies.
người sưu tập tư nhân đã bán những chiếc hộp đựng trang sức yêu thích của mình một cách miễn cưỡng.
careful preservation ensures the longevity of delicate ormandies.
vệc bảo quản cẩn thận đảm bảo sự bền lâu của những chiếc hộp đựng trang sức mong manh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay