his ornerinesses
Vietnamese_translation
her ornerinesses
Vietnamese_translation
their ornerinesses
Vietnamese_translation
morning ornerinesses
Vietnamese_translation
childhood ornerinesses
Vietnamese_translation
seasonal ornerinesses
Vietnamese_translation
constant ornerinesses
Vietnamese_translation
daily ornerinesses
Vietnamese_translation
workplace ornerinesses
Vietnamese_translation
holiday ornerinesses
Vietnamese_translation
the ornerinesses of the elderly shopkeeper made haggling impossible.
Tính cáu kỉnh của người chủ tiệm già khiến việc mặc cả trở nên bất khả thi.
her multiple ornerinesses frustrated her coworkers throughout the project.
Tính cáu kỉnh của cô ấy đã làm bực bội đồng nghiệp trong suốt dự án.
the committee's various ornerinesses delayed the decision for weeks.
Các tính cách cáu kỉnh khác nhau của ủy ban đã làm chậm quyết định trong vài tuần.
his constant ornerinesses at meetings became legendary among the staff.
Tính cáu kỉnh không ngừng của anh ấy trong các cuộc họp trở thành huyền thoại trong nhân viên.
the dog's ornerinesses included refusing commands and stealing food.
Tính cáu kỉnh của con chó bao gồm việc từ chối tuân theo mệnh lệnh và trộm đồ ăn.
we tolerated his ornerinesses because he was brilliant at his job.
Chúng tôi chấp nhận tính cáu kỉnh của anh ấy vì anh ấy rất giỏi trong công việc.
the team's ornerinesses about minor details nearly derailed the merger.
Tính cáu kỉnh của đội ngũ về những chi tiết nhỏ đã gần như làm hỏng cuộc sáp nhập.
her seasonal ornerinesses peaked during winter months.
Tính cáu kỉnh theo mùa của cô ấy đạt đến đỉnh điểm vào những tháng mùa đông.
the professor's academic ornerinesses made him difficult but respected.
Tính cáu kỉnh học thuật của giáo sư khiến ông trở nên khó tính nhưng được tôn trọng.
despite his ornerinesses, the children loved their grandfather.
Dù có tính cáu kỉnh, các đứa trẻ vẫn yêu quý ông nội của mình.
the chef's ornerinesses in the kitchen ensured perfect results.
Tính cáu kỉnh của đầu bếp trong nhà bếp đảm bảo kết quả hoàn hảo.
the old car's mechanical ornerinesses required constant maintenance.
Tính cáu kỉnh cơ khí của chiếc xe cũ đòi hỏi bảo trì liên tục.
the manager's ornerinesses about punctuality were well-known.
Tính cáu kỉnh của quản lý về giờ giấc đã được biết đến rộng rãi.
his ornerinesses
Vietnamese_translation
her ornerinesses
Vietnamese_translation
their ornerinesses
Vietnamese_translation
morning ornerinesses
Vietnamese_translation
childhood ornerinesses
Vietnamese_translation
seasonal ornerinesses
Vietnamese_translation
constant ornerinesses
Vietnamese_translation
daily ornerinesses
Vietnamese_translation
workplace ornerinesses
Vietnamese_translation
holiday ornerinesses
Vietnamese_translation
the ornerinesses of the elderly shopkeeper made haggling impossible.
Tính cáu kỉnh của người chủ tiệm già khiến việc mặc cả trở nên bất khả thi.
her multiple ornerinesses frustrated her coworkers throughout the project.
Tính cáu kỉnh của cô ấy đã làm bực bội đồng nghiệp trong suốt dự án.
the committee's various ornerinesses delayed the decision for weeks.
Các tính cách cáu kỉnh khác nhau của ủy ban đã làm chậm quyết định trong vài tuần.
his constant ornerinesses at meetings became legendary among the staff.
Tính cáu kỉnh không ngừng của anh ấy trong các cuộc họp trở thành huyền thoại trong nhân viên.
the dog's ornerinesses included refusing commands and stealing food.
Tính cáu kỉnh của con chó bao gồm việc từ chối tuân theo mệnh lệnh và trộm đồ ăn.
we tolerated his ornerinesses because he was brilliant at his job.
Chúng tôi chấp nhận tính cáu kỉnh của anh ấy vì anh ấy rất giỏi trong công việc.
the team's ornerinesses about minor details nearly derailed the merger.
Tính cáu kỉnh của đội ngũ về những chi tiết nhỏ đã gần như làm hỏng cuộc sáp nhập.
her seasonal ornerinesses peaked during winter months.
Tính cáu kỉnh theo mùa của cô ấy đạt đến đỉnh điểm vào những tháng mùa đông.
the professor's academic ornerinesses made him difficult but respected.
Tính cáu kỉnh học thuật của giáo sư khiến ông trở nên khó tính nhưng được tôn trọng.
despite his ornerinesses, the children loved their grandfather.
Dù có tính cáu kỉnh, các đứa trẻ vẫn yêu quý ông nội của mình.
the chef's ornerinesses in the kitchen ensured perfect results.
Tính cáu kỉnh của đầu bếp trong nhà bếp đảm bảo kết quả hoàn hảo.
the old car's mechanical ornerinesses required constant maintenance.
Tính cáu kỉnh cơ khí của chiếc xe cũ đòi hỏi bảo trì liên tục.
the manager's ornerinesses about punctuality were well-known.
Tính cáu kỉnh của quản lý về giờ giấc đã được biết đến rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay