orogens

[Mỹ]/'ɔ:rədʒin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. orogen: một vành đai địa chất nơi các dãy núi được hình thành.

Cụm từ & Cách kết hợp

Orogenic belt

vành đai kiến tạo

Orogenic collision

Va chạm kiến tạo

Orogenic crust

Vỏ kiến tạo

Orogenic process

Quá trình kiến tạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay