orogeny

[Mỹ]/ɒ'rɒdʒənɪ/
[Anh]/ɔ'rɑdʒəni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình hình thành núi, sự hình thành của dãy núi.
Các dạng của từ
số nhiềuorogenies

Cụm từ & Cách kết hợp

himalayan orogeny

sự tạo thành dãy Himalaya

caledonian orogeny

Thành tạo orogenic Caledonia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay