| số nhiều | orogenies |
himalayan orogeny
sự tạo thành dãy Himalaya
caledonian orogeny
Thành tạo orogenic Caledonia
himalayan orogeny
sự tạo thành dãy Himalaya
caledonian orogeny
Thành tạo orogenic Caledonia
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay