mountain-building

[US]/[ˈmaʊntən ˈbɪldɪŋ]/
[UK]/[ˈmaʊntən ˈbɪldɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. quá trình hình thành núi; Các quá trình địa chất liên quan đến sự hình thành núi.
adj. Liên quan đến quá trình hình thành núi.

Phrases & Collocations

mountain-building process

quá trình hình thành núi

mountain-building activity

hoạt động hình thành núi

rapid mountain-building

hình thành núi nhanh chóng

mountain-building forces

lực tác động hình thành núi

mountain-building zone

vùng hình thành núi

mountain-building event

sự kiện hình thành núi

in mountain-building

trong quá trình hình thành núi

mountain-building belt

vành đai hình thành núi

ancient mountain-building

hình thành núi cổ đại

ongoing mountain-building

hình thành núi đang diễn ra

Example Sentences

the ongoing mountain-building process shapes the landscape over millions of years.

Quy trình xây dựng núi đang diễn ra định hình cảnh quan trong hàng triệu năm.

tectonic plate collisions are the primary driver of mountain-building events.

Va chạm các mảng kiến tạo là động lực chính của các sự kiện xây dựng núi.

volcanic activity often accompanies mountain-building along subduction zones.

Hoạt động núi lửa thường đi kèm với quá trình xây dựng núi ở các khu vực hút chìm.

erosion gradually wears down mountains after the initial mountain-building phase.

Xói mòn dần dần làm mài mòn các ngọn núi sau giai đoạn xây dựng núi ban đầu.

the himalayas are a prime example of active mountain-building due to the indian plate.

Hymalaya là một ví dụ điển hình về quá trình xây dựng núi đang hoạt động do mảng Ấn Độ.

mountain-building can significantly impact river drainage patterns and sediment transport.

Việc xây dựng núi có thể tác động đáng kể đến các kiểu mẫu thoát nước của sông và quá trình vận chuyển trầm tích.

fossil evidence provides insights into past mountain-building episodes.

Bằng chứng hóa thạch cung cấp những hiểu biết về các giai đoạn xây dựng núi trong quá khứ.

the appalachian mountain range showcases evidence of ancient mountain-building.

Dãy núi Appalachian thể hiện bằng chứng về quá trình xây dựng núi cổ đại.

understanding mountain-building is crucial for hazard assessment and resource exploration.

Hiểu rõ về quá trình xây dựng núi là rất quan trọng để đánh giá rủi ro và khai thác tài nguyên.

mountain-building creates unique habitats and influences biodiversity.

Việc xây dựng núi tạo ra các môi trường sống đặc biệt và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

fold and thrust faulting are common features in mountain-building regions.

Các kiểu nứt gấp và trượt là những đặc điểm phổ biến ở các khu vực xây dựng núi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now