orpins

[Mỹ]/ˈɔːpɪn/
[Anh]/ˈɔːrˌpɪn/

Dịch

n.cây thuộc nhiều loại trong chi Sedum; cây Sedum

Cụm từ & Cách kết hợp

orpin color

màu orpin

orpin flower

hoa orpin

orpin tree

cây orpin

orpin fruit

quả orpin

orpin juice

nước ép orpin

orpin shade

bóng orpin

orpin glow

ánh sáng orpin

orpin light

ánh sáng orpin

orpin hue

màu sắc orpin

orpin vibe

cảm giác orpin

Câu ví dụ

orpin is known for its vibrant colors.

orpin nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people use orpin in their gardens.

nhiều người sử dụng orpin trong vườn của họ.

orpin can thrive in dry conditions.

orpin có thể phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

orpin is often used to attract pollinators.

orpin thường được sử dụng để thu hút các loài thụ phấn.

orpin requires minimal maintenance.

orpin đòi hỏi ít bảo trì.

orpin plants can be propagated easily.

cây orpin có thể dễ dàng nhân giống.

orpin adds beauty to any landscape.

orpin thêm vẻ đẹp cho bất kỳ cảnh quan nào.

orpin is a popular choice for succulent lovers.

orpin là lựa chọn phổ biến cho những người yêu thích xương rồng.

orpin can be found in various species.

orpin có thể được tìm thấy ở nhiều loài khác nhau.

using orpin in arrangements can enhance aesthetics.

sử dụng orpin trong các sắp xếp có thể nâng cao tính thẩm mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay