orrery

[Mỹ]/ˈɒrəri/
[Anh]/ˈɔːrəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mô hình cơ học của hệ mặt trời
Word Forms
số nhiềuorreries

Cụm từ & Cách kết hợp

solar orrery

orrery năng lượng mặt trời

mechanical orrery

orrery cơ khí

planetary orrery

orrery hành tinh

ornate orrery

orrery trang trí

historical orrery

orrery lịch sử

ornamental orrery

orrery trang trí

digital orrery

orrery kỹ thuật số

model orrery

orrery mô hình

interactive orrery

orrery tương tác

classic orrery

orrery cổ điển

Câu ví dụ

the orrery displayed the movements of the planets beautifully.

orrery đã thể hiện sự chuyển động của các hành tinh một cách tuyệt đẹp.

children were fascinated by the intricate design of the orrery.

trẻ em rất thích thú với thiết kế phức tạp của orrery.

he built an orrery to demonstrate the solar system's mechanics.

anh ấy đã chế tạo một orrery để minh họa cơ chế của hệ mặt trời.

the museum featured a stunning orrery as its centerpiece.

bảo tàng trưng bày một orrery tuyệt đẹp làm trung tâm.

her interest in astronomy led her to study orreries.

sự quan tâm đến thiên văn học của cô ấy đã dẫn cô ấy đến nghiên cứu orreries.

the orrery helped students visualize celestial movements.

orrery giúp học sinh hình dung chuyển động thiên thể.

he explained how the orrery represents the heliocentric model.

anh ấy giải thích cách orrery thể hiện mô hình nhật tâm.

creating an orrery requires precision and artistic skill.

việc tạo ra một orrery đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng nghệ thuật.

the orrery was a gift that sparked her passion for science.

orrery là một món quà khơi gợi niềm đam mê khoa học của cô ấy.

they used the orrery to teach about the phases of the moon.

họ sử dụng orrery để dạy về các pha của mặt trăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay