orrisroot

[Mỹ]/ˈɒrɪsruːt/
[Anh]/ˈɔːrɪsruːt/

Dịch

n. rễ của cây iris; thân rễ của một số loài iris được sử dụng trong ngành nước hoa
Word Forms
số nhiềuorrisroots

Cụm từ & Cách kết hợp

orrisroot extract

chiết xuất trầm hương

orrisroot oil

dầu trầm hương

orrisroot powder

bột trầm hương

orrisroot fragrance

mùi hương trầm hương

orrisroot scent

mùi trầm hương

orrisroot infusion

trà trầm hương

orrisroot blend

pha trộn trầm hương

orrisroot benefits

lợi ích của trầm hương

orrisroot soap

xà phòng trầm hương

orrisroot cream

kem trầm hương

Câu ví dụ

orrisroot is often used in perfumery.

rễ atiso thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.

many people appreciate the scent of orrisroot.

nhiều người đánh giá cao mùi hương của rễ atiso.

orrisroot can be found in various skincare products.

rễ atiso có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.

some herbal teas include orrisroot for flavor.

một số loại trà thảo mộc bao gồm rễ atiso để tạo hương vị.

orrisroot is known for its calming properties.

rễ atiso nổi tiếng với đặc tính làm dịu.

in cooking, orrisroot can be used as a spice.

trong nấu ăn, rễ atiso có thể được sử dụng như một loại gia vị.

orrisroot has a long history in traditional medicine.

rễ atiso có một lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.

craftsmen often use orrisroot in potpourri.

thợ thủ công thường sử dụng rễ atiso trong sáp thơm.

orrisroot can enhance the aroma of candles.

rễ atiso có thể tăng cường hương thơm của nến.

some people use orrisroot in their natural perfumes.

một số người sử dụng rễ atiso trong nước hoa tự nhiên của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay